Đang tải từ
mum — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
mum
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
mum
mum
noun
UK
/mʌm/
US
/mʌm/
Dạng từ:
mums
A1
a mother, used in British English
My
mum
is a doctor.
Can I go to Sam's house,
Mum
?
Từ liên quan
mom
mother