marathon
marathonnoun
UK/ˈmærəθən/US/ˈmerəθɑːn/
Dạng từ: marathons
B1a running race of about 42 kilometres
- She ran her first marathon last year.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
UK/ˈmærəθən/US/ˈmerəθɑːn/
Dạng từ: marathons
B1a running race of about 42 kilometres
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: