Unit 4 · Thì & câu
Mệnh đề quan hệ
Relative Clause
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ đứng sau một danh từ để bổ sung thông tin cho danh từ đó, giúp nối hai câu ngắn thành một câu mạch lạc. Đây là công cụ quan trọng để viết câu phức trong IELTS Writing và là dạng câu hỏi quen thuộc trong TOEIC Part 5. Bạn cần nắm: chọn đúng đại từ/trạng từ quan hệ, phân biệt mệnh đề xác định và không xác định, và cách rút gọn.
1. Đại từ quan hệ: who, which, that, whose, whom (Relative pronouns)
Cấu trúc
| Đại từ | Thay cho | Vai trò | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| who | người | chủ ngữ (hoặc tân ngữ, thân mật) | the nurse who helped me |
| whom | người | tân ngữ (trang trọng) | the candidate whom we hired |
| which | vật, sự việc | chủ ngữ / tân ngữ | the laptop which I bought |
| that | người, vật | chủ ngữ / tân ngữ (chỉ mệnh đề xác định) | the app that tracks your sleep |
| whose | người, vật | sở hữu (+ danh từ) | the author whose book won |
Cách dùng
- Đại từ quan hệ đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa và thay thế danh từ đó trong mệnh đề; không lặp lại chủ ngữ/tân ngữ.
- Khi đại từ quan hệ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định, có thể lược bỏ nó.
- whom mang tính trang trọng; trong văn nói người ta thường dùng who, that hoặc lược bỏ.
Ví dụ
- The woman who lives next door is a pilot. — Người phụ nữ sống cạnh nhà tôi là phi công.
- This is the course (that) I told you about. — Đây là khóa học mà tôi đã kể với bạn.
- I met a designer whose clients include several big brands. — Tôi gặp một nhà thiết kế có khách hàng gồm nhiều thương hiệu lớn.
- The person whom the committee selected has twenty years of experience. — Người được hội đồng chọn có hai mươi năm kinh nghiệm.
2. Mệnh đề xác định và không xác định (Defining vs non-defining clauses)
Cấu trúc
| Mệnh đề xác định | Mệnh đề không xác định | |
|---|---|---|
| Chức năng | Xác định danh từ nào, không có thì câu thiếu nghĩa | Thêm thông tin phụ, bỏ đi câu vẫn đủ nghĩa |
| Dấu phẩy | Không | Có (một hoặc hai dấu phẩy) |
| Dùng that | Được | Không |
| Lược bỏ đại từ | Được (khi làm tân ngữ) | Không |
Cách dùng
- Xác định: danh từ chưa rõ là ai/cái nào.
- Không xác định: danh từ đã rõ (tên riêng, my mother, vật duy nhất), mệnh đề chỉ bổ sung.
- which trong mệnh đề không xác định có thể thay cho cả mệnh đề phía trước.
Ví dụ
- Students who submit late will lose marks. — Những sinh viên nộp bài muộn sẽ bị trừ điểm. (chỉ nhóm nộp muộn)
- My father, who retired last year, now grows vegetables. — Bố tôi, người đã nghỉ hưu năm ngoái, giờ trồng rau.
- Hoi An, which was once a busy trading port, is now famous for its lanterns. — Hội An, nơi từng là một thương cảng sầm uất, nay nổi tiếng với đèn lồng.
- He passed the exam on his first try, which surprised everyone. — Anh ấy đỗ ngay lần đầu, điều này làm mọi người bất ngờ.
3. Trạng từ quan hệ: where, when, why (Relative adverbs)
Cấu trúc
| Trạng từ | Thay cho | Tương đương |
|---|---|---|
| where | nơi chốn | in/at/on which |
| when | thời gian | in/on/at which |
| why | lý do (sau the reason) | for which |
Cách dùng
- Dùng khi trạng từ quan hệ làm trạng ngữ trong mệnh đề (sau nó là một mệnh đề đủ chủ ngữ + động từ + tân ngữ nếu có).
- Nếu chỗ trống cần chủ ngữ hoặc tân ngữ thì dùng which/that, kể cả khi danh từ là nơi chốn.
Ví dụ
- This is the café where we first met. — Đây là quán cà phê nơi chúng tôi gặp nhau lần đầu.
- I still remember the day when I got my first salary. — Tôi vẫn nhớ ngày tôi nhận lương lần đầu.
- That's the reason why I changed my major. — Đó là lý do tôi đổi chuyên ngành.
4. Giới từ + đại từ quan hệ (Preposition + relative pronoun)
Cấu trúc
| Kiểu | Công thức | Mức độ |
|---|---|---|
| Giới từ đứng đầu | N + giới từ + whom / which + S + V | Trang trọng |
| Giới từ ở cuối | N + (who/which/that) + S + V + giới từ | Thông dụng |
Cách dùng
- Khi giới từ đứng trước, chỉ dùng whom (người) hoặc which (vật); không dùng who hoặc that.
- Giới từ do động từ/tính từ quyết định: depend on, apply for, be interested in, talk to.
- Lượng từ + of whom/which: some of whom, most of which, both of which.
Ví dụ
- The manager to whom you should send your CV is Ms Lan. — Người quản lý mà bạn nên gửi CV là chị Lan.
- The manager (who) you should send your CV to is Ms Lan. — Người quản lý mà bạn nên gửi CV là chị Lan.
- This is the project on which our team has spent six months. — Đây là dự án mà nhóm chúng tôi đã dành sáu tháng.
- She has three brothers, all of whom work in IT. — Cô ấy có ba anh trai, tất cả đều làm trong ngành IT.
5. Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced relative clauses)
Cấu trúc
| Mệnh đề gốc | Rút gọn thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ động (who/which + V) | V-ing | people living in cities |
| Bị động (who/which + be + V3) | V3 | products made in Vietnam |
| Sau the first, the last, the only, so sánh nhất | to V | the first woman to win the award |
| who/which + be + cụm danh từ/giới từ | lược who/which + be | the book on the table |
Cách dùng
- Chỉ rút gọn được khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ của mệnh đề.
- V-ing dùng cho nghĩa chủ động (kể cả hành động thường xuyên, không chỉ đang diễn ra); V3 cho nghĩa bị động.
Ví dụ
- Passengers travelling with young children may board first. — Hành khách đi cùng trẻ nhỏ có thể lên máy bay trước.
- Most of the coffee exported from Vietnam is robusta. — Phần lớn cà phê xuất khẩu từ Việt Nam là robusta.
- She was the only candidate to answer every question correctly. — Cô ấy là ứng viên duy nhất trả lời đúng mọi câu hỏi.
Lỗi thường gặp
- ❌ The man who he called me is my uncle. → ✅ The man who called me is my uncle. — đại từ quan hệ đã làm chủ ngữ, không lặp he.
- ❌ My mother, that is a teacher, loves gardening. → ✅ My mother, who is a teacher, loves gardening. — không dùng that trong mệnh đề không xác định.
- ❌ This is the house where I bought last year. → ✅ This is the house which/that I bought last year. — bought cần tân ngữ nên dùng which/that, không dùng where.
- ❌ The colleague with who I work is very friendly. → ✅ The colleague with whom I work is very friendly. — sau giới từ dùng whom.
- ❌ The documents sending last week were lost. → ✅ The documents sent last week were lost. — tài liệu "được gửi" nên rút gọn bằng V3.
Tóm tắt nhanh
| Điểm ngữ pháp | Quy tắc chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| who / which / that | người / vật / cả hai (chỉ xác định) | the app that saves time |
| whose | sở hữu, + danh từ | the girl whose bike was stolen |
| whom | tân ngữ chỉ người, trang trọng; sau giới từ | to whom it may concern |
| Xác định / không xác định | không phẩy, được dùng that / có phẩy, không that | My boss, who…, … |
| where / when / why | nơi chốn / thời gian / lý do, làm trạng ngữ | the year when I graduated |
| Giới từ + whom/which | giới từ đầu (trang trọng) hoặc cuối câu | the topic (which) I wrote about |
| Rút gọn | V-ing (chủ động), V3 (bị động), to V (the first/only) | goods made in Japan |
Thử sức với vài câu
1. I have a friend ___ father owns a seafood restaurant in Ha Long.
- A. who
- B. which
- C. whose
- D. whom
2. My grandmother, ___ is 85, still goes to the market every morning.
- A. that
- B. which
- C. whose
- D. who
3. This is the restaurant ___ my parents had their wedding party.
- A. which
- B. when
- C. where
- D. who
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này