Đang tải từ
massive — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
massive
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
massive
massive
adjective
UK
/ˈmæsɪv/
US
/ˈmæsɪv/
B2
very large
They live in a
massive
house.
There was a
massive
queue outside the shop.
Từ liên quan
huge
enormous