Đang tải từ
metal — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
metal
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
metal
metal
noun
UK
/ˈmetl/
US
/ˈmet̬l/
Dạng từ:
metals
A2
a hard substance such as iron, gold or steel
The gate is made of
metal
.
Copper is a soft
metal
.