Đang tải từ
method — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
method
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
method
method
noun
UK
/ˈmeθəd/
US
/ˈmeθəd/
Dạng từ:
methods
B1
a way of doing something
What's the best
method
of learning vocabulary?
Teaching
methods
have changed a lot.
Từ liên quan
way
system