midnight
midnightnoun
UK/ˈmɪdnaɪt/US/ˈmɪdnaɪt/
A2twelve o'clock at night
- The party finished at midnight.
- We stayed up until after midnight.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
Từ liên quan
- noon
UK/ˈmɪdnaɪt/US/ˈmɪdnaɪt/
A2twelve o'clock at night
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: