Unit 14 · Từ loại
Giới từ
Prepositions
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Giới từ (prepositions) như in, on, at, for, to là những từ nhỏ nhưng gây nhiều lỗi nhất cho người học, vì cách dùng thường không dịch thẳng được từ tiếng Việt. Bài này không liệt kê hết mọi trường hợp mà tập trung vào những cách dùng có tần suất cao và dễ nhầm nhất: giới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ nơi chốn và các cụm tính từ/động từ đi với giới từ cố định — phần được kiểm tra rất nhiều trong TOEIC Part 5 và IELTS.
1. Giới từ chỉ thời gian (Prepositions of Time)
Cấu trúc
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ, thời điểm cụ thể, dịp lễ | at 7 o'clock, at noon, at night, at Christmas |
| on | thứ, ngày, ngày cụ thể | on Monday, on 2 May, on my birthday, on Friday evening |
| in | tháng, năm, mùa, thế kỷ, buổi trong ngày | in July, in 2025, in winter, in the morning |
Giới từ chỉ khoảng thời gian:
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| for | trong (bao lâu) | for three years |
| since | từ (mốc thời gian) | since 2019 |
| during | trong suốt (một sự kiện, giai đoạn) | during the meeting |
| by | trước hoặc muộn nhất là | by Friday |
| until / till | cho đến khi | until 6 p.m. |
Cách dùng
- Đi từ lớn đến nhỏ: in (khoảng rộng) → on (ngày) → at (thời điểm).
- Không dùng giới từ trước this, next, last, every, tomorrow, yesterday: I'll see you next week.
- Cuối tuần: tiếng Anh-Anh nói at the weekend, tiếng Anh-Mỹ nói on the weekend.
- in time = kịp lúc (trước hạn); on time = đúng giờ.
- in + khoảng thời gian còn có nghĩa "sau (bao lâu) nữa": The train leaves in ten minutes.
Ví dụ
- The shop opens at 8:30 on weekdays. — Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ 30 vào các ngày trong tuần.
- My brother was born in 1998, on a rainy Tuesday. — Anh tôi sinh năm 1998, vào một ngày thứ Ba mưa.
- Please send the report by Thursday. — Vui lòng gửi báo cáo muộn nhất là thứ Năm.
- I fell asleep during the film. — Tôi ngủ quên trong lúc xem phim.
2. Giới từ chỉ nơi chốn (Prepositions of Place)
Cấu trúc
| Giới từ | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | một điểm, địa chỉ cụ thể, nơi diễn ra hoạt động | at the bus stop, at 25 Le Loi Street, at work, at school |
| on | bề mặt, đường phố, tầng, phương tiện công cộng | on the table, on Le Loi Street, on the third floor, on the bus |
| in | bên trong một không gian, thành phố, quốc gia | in the box, in the kitchen, in Da Nang, in Vietnam |
Một số giới từ vị trí khác: next to / beside (bên cạnh), between (giữa hai), among (giữa nhiều), opposite (đối diện), in front of (phía trước), behind (phía sau), above / over (phía trên), under / below (phía dưới).
Cách dùng
- in a car / in a taxi nhưng on a bus / on a train / on a plane (phương tiện có thể đứng hoặc đi lại bên trong).
- at home, at work, at university; nhưng in hospital (Anh-Anh) / in the hospital (Anh-Mỹ).
- Địa chỉ có số nhà dùng at; chỉ tên đường dùng on (Anh-Mỹ) hoặc in (Anh-Anh, ví dụ in Oxford Street).
- at the station = ở khu vực ga (điểm hẹn); in the station = ở bên trong tòa nhà ga.
Ví dụ
- I'll meet you at the entrance of the cinema. — Tôi sẽ gặp bạn ở lối vào rạp chiếu phim.
- Our office is on the fifth floor. — Văn phòng của chúng tôi ở tầng năm.
- She left her keys in her coat pocket. — Cô ấy để quên chìa khóa trong túi áo khoác.
- The pharmacy is between the bank and the post office. — Hiệu thuốc nằm giữa ngân hàng và bưu điện.
3. Tính từ / động từ + giới từ (Dependent Prepositions)
Cấu trúc
Tính từ / động từ + giới từ cố định + danh từ / V-ing
| Tính từ + giới từ | Nghĩa |
|---|---|
| interested in | quan tâm đến |
| good / bad at | giỏi / kém về |
| afraid / scared of | sợ |
| responsible for | chịu trách nhiệm về |
| famous for | nổi tiếng về |
| different from | khác với |
| keen on | thích, say mê |
| aware of | nhận thức được |
| married to | kết hôn với |
| worried about | lo lắng về |
| Động từ + giới từ | Nghĩa |
|---|---|
| depend on | phụ thuộc vào |
| apply for (a job) | nộp đơn xin |
| belong to | thuộc về |
| consist of | bao gồm |
| apologise for | xin lỗi về |
| listen to | lắng nghe |
| wait for | chờ đợi |
| succeed in | thành công trong |
| insist on | khăng khăng |
| complain about | phàn nàn về |
Cách dùng
- Sau giới từ, động từ phải ở dạng V-ing: She's good at solving problems.
- Một số từ đổi nghĩa theo giới từ: angry with someone (giận ai) / angry about something (giận vì việc gì); good at maths (giỏi) / good for you (tốt cho).
- Một số động từ không cần giới từ dù tiếng Việt có: discuss (thảo luận về), marry (cưới), enter (đi vào), contact (liên lạc với).
Ví dụ
- He is responsible for training new staff. — Anh ấy chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.
- The final price depends on the number of guests. — Giá cuối cùng phụ thuộc vào số lượng khách.
- I'm not very keen on spicy food. — Tôi không thích đồ ăn cay lắm.
- The committee consists of seven members. — Ủy ban gồm bảy thành viên.
Lỗi thường gặp
- ❌ I was born in 15 June. → ✅ I was born on 15 June. — ngày cụ thể dùng on.
- ❌ We'll discuss about the plan at the next meeting. → ✅ We'll discuss the plan at the next meeting. — discuss không đi với about.
- ❌ She is interested on learning Korean. → ✅ She is interested in learning Korean. — interested đi với in, sau giới từ dùng V-ing.
- ❌ I'll call you on next Monday. → ✅ I'll call you next Monday. — không dùng giới từ trước next/last/this.
- ❌ He got in the bus at the corner. → ✅ He got on the bus at the corner. — xe buýt, tàu, máy bay dùng on.
Tóm tắt nhanh
| Nhóm | at | on | in |
|---|---|---|---|
| Thời gian | giờ, thời điểm, at night, at Christmas | thứ, ngày, ngày lễ cụ thể | tháng, năm, mùa, buổi trong ngày |
| Nơi chốn | điểm, địa chỉ có số nhà, at home/work | bề mặt, tầng, đường (Mỹ), xe buýt/tàu | không gian kín, thành phố, quốc gia, ô tô |
| Anh-Anh / Anh-Mỹ | at the weekend (Anh) | on the weekend (Mỹ) | in hospital (Anh) / in the hospital (Mỹ) |
| Cụm cố định | good at | depend on, keen on | interested in, succeed in |
Thử sức với vài câu
1. My birthday is ___ 2 September, Vietnam's National Day.
- A. in
- B. on
- C. at
- D. by
2. The film starts ___ 8:15, so let's meet in front of the cinema at 8.
- A. on
- B. in
- C. at
- D. during
3. I usually read the news while I'm ___ the bus to work.
- A. on
- B. in
- C. by
- D. at
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này