Đang tải từ
mom — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
mom
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
mom
mom
noun
UK
/mɒm/
US
/mɑːm/
Dạng từ:
moms
A1
a mother, used in American English
My
mom
is a nurse.
Can I go out tonight,
Mom
?
Từ liên quan
mum
mother