Đang tải từ
particularly — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
particularly
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
particularly
particularly
adverb
UK
/pəˈtɪk.jə.lə.li/
US
/pɚˈtɪk.jə.lɚ.li/
B1
especially, or more than usual
I'm not
particularly
hungry.
The food was
particularly
good.
Từ liên quan
particular