Đang tải từ
partly — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
partly
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
partly
partly
adverb
UK
/ˈpɑːt.li/
US
/ˈpɑːrt.li/
B2
to some degree, but not completely
The accident was
partly
my fault.
It was
partly
cloudy all day.
Từ liên quan
part