pocketnoun
UK/ˈpɒk.ɪt/US/ˈpɑː.kɪt/
Dạng từ: pockets
A2a small bag that is sewn into or onto clothes, for keeping things in
- He put his hands in his pockets.
- My phone fell out of my pocket.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: