Đang tải từ
rapid — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
rapid
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
rapid
rapid
adjective
UK
/ˈræpɪd/
US
/ˈræpɪd/
B2
happening or moving very quickly
There has been a
rapid
increase in prices.
Từ liên quan
rapidly