Đang tải từ
rapidly — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
rapidly
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
rapidly
rapidly
adverb
UK
/ˈræpɪdli/
US
/ˈræpɪdli/
B2
very quickly
The city is growing
rapidly
.
Her health got
rapidly
worse.