Đang tải từ
rat — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
rat
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
rat
rat
noun
UK
/ræt/
US
/ræt/
Dạng từ:
rats
B1
an animal like a large mouse with a long tail
There are
rats
living under the shed.