silent
silentadjective
UK/ˈsaɪlənt/US/ˈsaɪlənt/
B1without any sound, or not talking
- The house was completely silent.
- He remained silent during the meeting.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
UK/ˈsaɪlənt/US/ˈsaɪlənt/
B1without any sound, or not talking
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: