Unit 7 · Thì & câu
Thức giả định
Subjunctive Mood
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Thức giả định (subjunctive) dùng để nói về những điều không có thật, trái với thực tế, mong muốn hoặc yêu cầu, thay vì mô tả sự việc đang xảy ra. Điểm mấu chốt là động từ thường "lùi thì" (hiện tại → quá khứ, quá khứ → quá khứ hoàn thành) hoặc dùng nguyên mẫu không chia. Bạn sẽ cần phần này khi bày tỏ tiếc nuối, đưa ra đề nghị trang trọng trong email công việc và trong các câu hỏi ngữ pháp nâng cao của IELTS/TOEIC.
1. Wish / If only
Cấu trúc
| Ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| Ước trái với hiện tại | S + wish + S + V2/ed (be → were) | I wish I knew ... |
| Ước trái với quá khứ (tiếc nuối) | S + wish + S + had + V3/ed | I wish I had studied ... |
| Phàn nàn / mong ai đó thay đổi | S + wish + S + would + V | I wish he would stop ... |
Cách dùng
- If only mang nghĩa giống wish nhưng cảm xúc mạnh hơn ("giá mà").
- Với be, văn trang trọng dùng were cho mọi ngôi; was phổ biến trong văn nói.
- wish + would dùng cho hành động của người/vật khác mà ta muốn thay đổi; không dùng I wish I would ....
- Muốn nói về khả năng ở hiện tại: wish + could + V.
Ví dụ
- I wish I had more free time. — Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn.
- If only I had listened to my parents. — Giá mà tôi đã nghe lời bố mẹ.
- She wishes she could speak Japanese. — Cô ấy ước mình nói được tiếng Nhật.
- I wish my neighbours would turn the music down. — Tôi ước hàng xóm vặn nhỏ nhạc xuống.
2. Would rather / It's time
Cấu trúc
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| S + would rather + V (+ than V) | Bản thân thích làm gì hơn |
| S + would rather + S2 + V2/ed | Muốn người khác làm gì (hiện tại/tương lai) |
| S + would rather + S2 + had + V3/ed | Muốn người khác đã làm gì (quá khứ) |
| It's (high/about) time + S + V2/ed | Đã đến lúc (lẽ ra phải làm rồi) |
| It's time + (for sb) to V | Đến giờ làm gì (trung tính) |
Cách dùng
- Khi chủ ngữ hai vế giống nhau, would rather + nguyên mẫu không to.
- Khi chủ ngữ khác nhau, mệnh đề sau dùng thì quá khứ dù nói về hiện tại.
- It's high time / It's about time + quá khứ đơn nhấn mạnh việc "đáng lẽ đã phải làm".
Ví dụ
- I'd rather stay home tonight than go out. — Tối nay tôi thích ở nhà hơn là ra ngoài.
- I'd rather you didn't tell anyone about this. — Tôi muốn bạn đừng kể với ai chuyện này.
- It's high time we started saving for retirement. — Đã đến lúc chúng ta phải bắt đầu tiết kiệm cho tuổi già rồi.
- It's time to go. — Đến giờ đi rồi.
3. As if / As though
Cấu trúc
| Tình huống | Cấu trúc |
|---|---|
| Có thể đúng | as if / as though + thì bình thường |
| Không có thật ở hiện tại | as if / as though + V2/ed (be → were) |
| Không có thật ở quá khứ | as if / as though + had + V3/ed |
Cách dùng
- Diễn tả "như thể là", thường sau look, seem, sound, act, behave, talk, feel.
- Nếu người nói tin điều đó có thể đúng, giữ nguyên thì: It looks as if it's going to rain.
- Nếu điều đó chắc chắn sai, lùi thì như thức giả định.
- Trong văn nói thân mật, like đôi khi thay as if, nhưng tránh dùng trong bài viết học thuật.
Ví dụ
- He talks as if he were the boss. — Anh ta nói chuyện như thể mình là sếp. (thực ra không phải)
- She looked at me as though she had seen a ghost. — Cô ấy nhìn tôi như thể vừa thấy ma.
- You look as if you haven't slept well. — Trông bạn như thể ngủ không ngon. (có thể đúng)
4. Giả định với động từ/tính từ chỉ yêu cầu (Mandative subjunctive)
Cấu trúc
- S + suggest / recommend / insist / demand / request / propose / require + that + S + V (nguyên mẫu)
- It is + essential / vital / important / necessary / crucial / imperative + that + S + V (nguyên mẫu)
Cách dùng
- Động từ trong mệnh đề that để nguyên mẫu không chia với mọi ngôi, mọi thì: không thêm -s, không lùi thì.
- Phủ định: not + V (không dùng don't/doesn't): that he not be late.
- Bị động: be + V3: that the report be submitted.
- Tiếng Anh - Anh thường dùng should + V thay thế (insist that he should go), hoặc thậm chí chia thì bình thường trong văn nói. Tiếng Anh - Mỹ ưa dạng nguyên mẫu (insist that he go). Trong bài thi, dạng nguyên mẫu luôn an toàn.
Ví dụ
- The doctor recommended that she get more rest. — Bác sĩ khuyên cô ấy nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
- They insisted that he pay the full amount. — Họ khăng khăng đòi anh ấy trả toàn bộ số tiền.
- It is essential that every employee be trained in safety. — Điều thiết yếu là mọi nhân viên đều phải được đào tạo về an toàn.
- The manager requested that the meeting not be recorded. — Quản lý yêu cầu cuộc họp không được ghi âm.
Lỗi thường gặp
- ❌ I wish I can fly. → ✅ I wish I could fly. — sau wish (hiện tại) phải lùi thì.
- ❌ I wish I didn't eat so much last night. → ✅ I wish I hadn't eaten so much last night. — tiếc về quá khứ dùng had + V3.
- ❌ She suggested that he goes to the doctor. → ✅ She suggested that he go to the doctor. — mệnh đề sau suggest that dùng nguyên mẫu.
- ❌ I'd rather you stay here. → ✅ I'd rather you stayed here. — hai chủ ngữ khác nhau thì dùng quá khứ.
- ❌ It's time we go home. → ✅ It's time we went home. — It's time + S đi với quá khứ đơn.
Tóm tắt nhanh
| Cấu trúc | Hiện tại / Tương lai | Quá khứ |
|---|---|---|
| wish / if only | S + V2/ed (were), could, would | S + had + V3 |
| would rather + S2 | S2 + V2/ed | S2 + had + V3 |
| as if / as though (không thật) | S + V2/ed (were) | S + had + V3 |
| It's (high) time + S | S + V2/ed | — |
| suggest/insist/essential that | S + V nguyên mẫu (Anh: should + V) | S + V nguyên mẫu |
Thử sức với vài câu
1. I wish I ___ how to drive; taking Grab everywhere is so expensive.
- A. know
- B. will know
- C. have known
- D. knew
2. I'm really tired. I'd rather ___ at home tonight than go to the cinema.
- A. stay
- B. to stay
- C. staying
- D. stayed
3. It's 11 p.m. and you have an exam tomorrow. It's high time you ___ to bed.
- A. go
- B. are going
- C. went
- D. will go
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này