Đang tải từ
sin — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
sin
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
sin
sin
noun
UK
/sɪn/
US
/sɪn/
Dạng từ:
sins
B2
something that is wrong according to religious laws
It's a
sin
to lie.