Đang tải từ
sing — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
sing
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
sing
sing
verb
UK
/sɪŋ/
US
/sɪŋ/
Dạng từ:
sings · sang · sung · singing
A1
to make musical sounds with your voice
She
sings
in a choir.
We
sang
"Happy Birthday" to him.
Birds were
singing
in the trees.
Từ liên quan
singer
song