Đang tải từ
singer — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
singer
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
singer
singer
noun
UK
/ˈsɪŋə/
US
/ˈsɪŋɚ/
Dạng từ:
singers
A1
someone who sings, especially as a job
She's a famous pop
singer
.
Từ liên quan
sing