Đang tải từ
stunning — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
stunning
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
stunning
stunning
adjective
UK
/ˈstʌnɪŋ/
US
/ˈstʌnɪŋ/
B2
very beautiful or impressive
The view from the top is
stunning
.
You look
stunning
in that dress.