Đang tải từ
stupid — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
stupid
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
stupid
stupid
adjective
UK
/ˈstjuːpɪd/
US
/ˈstuːpɪd/
Dạng từ:
stupider · stupidest
A2
silly or not intelligent
That was a
stupid
thing to do.
I'm not
stupid
, you know.