Đang tải từ
Swede — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
Swede
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
Swede
Swede
noun
UK
/swiːd/
US
/swiːd/
Dạng từ:
swedes
B1
a person from Sweden
The
Swede
in our team speaks perfect English.