Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
swift
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
swift
swift
adjective
UK
/swɪft/
US
/swɪft/
Dạng từ:
swifter · swiftest
C1
happening quickly or immediately
We need a
swift
decision.
Từ liên quan
swiftly
swift — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today