Đang tải từ
swimming — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
swimming
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
swimming
swimming
noun
UK
/ˈswɪmɪŋ/
US
/ˈswɪmɪŋ/
A1
the activity of moving through water using your arms and legs
Let's go
swimming
.
Swimming
is good exercise.
Từ liên quan
swim