Đang tải từ
vintage — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
vintage
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
vintage
vintage
adjective
UK
/ˈvɪn.tɪdʒ/
US
/ˈvɪn.t̬ɪdʒ/
C1
old and of very good quality
He collects
vintage
cars.
She loves
vintage
clothes.