village
villagenoun
UK/ˈvɪl.ɪdʒ/US/ˈvɪl.ɪdʒ/
Dạng từ: villages
A1a very small town in the countryside
- She grew up in a small village by the sea.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
UK/ˈvɪl.ɪdʒ/US/ˈvɪl.ɪdʒ/
Dạng từ: villages
A1a very small town in the countryside
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp: