Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
wife
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
wife
wife
noun
UK
/waɪf/
US
/waɪf/
Dạng từ:
wives
A1
the woman that a man is married to
This is my
wife
, Anna.
His
wife
works as a nurse.
Từ liên quan
husband
wife — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today