Đang tải từ
husband — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
husband
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
husband
husband
noun
UK
/ˈhʌzbənd/
US
/ˈhʌzbənd/
Dạng từ:
husbands
A1
the man that a woman is married to
Her
husband
is a doctor.
This is my
husband
, Nam.
Từ liên quan
wife