Đang tải từ
wooden — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
wooden
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
wooden
wooden
adjective
UK
/ˈwʊdən/
US
/ˈwʊdən/
A2
made of wood
A
wooden
table stood in the corner.
The house has
wooden
floors.
Có trong khoá học
Từ này nằm trong danh sách từ vựng của bài ngữ pháp:
Unit 12 · Tính từ
(Adjectives)
Từ liên quan
wood