Unit 12 · Từ loại
Tính từ
Adjectives
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Tính từ (adjectives) dùng để miêu tả danh từ: màu sắc, kích thước, cảm xúc, mức độ… Bài này tập trung vào bốn điểm hay ra thi nhất: thứ tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất, so sánh kép the more… the more, và cặp tính từ đuôi -ed / -ing. Đây là kiến thức nền cho IELTS Writing Task 1 (mô tả số liệu) và các câu chọn từ loại trong TOEIC.
1. Thứ tự tính từ (Order of Adjectives)
Cấu trúc
Khi có nhiều tính từ đứng trước một danh từ, thứ tự thông thường là:
| 1. Ý kiến | 2. Kích thước | 3. Tuổi | 4. Hình dạng | 5. Màu sắc | 6. Nguồn gốc | 7. Chất liệu | 8. Mục đích | Danh từ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| lovely | small | old | round | brown | Italian | wooden | dining | table |
Cách dùng
- Tính từ chỉ ý kiến (đánh giá chủ quan) luôn đứng trước tính từ chỉ sự thật (khách quan).
- "Mục đích" thường là một danh từ dùng như tính từ: running shoes, sleeping bag.
- Thực tế hiếm khi dùng quá 3 tính từ liền nhau. Các tính từ cùng nhóm (ví dụ hai ý kiến) có thể ngăn cách bằng dấu phẩy: a cheap, comfortable hotel.
Ví dụ
- She bought a beautiful long silk dress. — Cô ấy mua một chiếc váy lụa dài rất đẹp.
- We stayed in a charming little old cottage. — Chúng tôi ở trong một căn nhà nhỏ cổ kính, dễ thương.
- He gave me a black Japanese leather wallet. — Anh ấy tặng tôi một chiếc ví da Nhật màu đen.
2. So sánh hơn và so sánh nhất (Comparatives & Superlatives)
Cấu trúc
| Loại tính từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| 1 âm tiết: fast | faster than | the fastest |
| Tận cùng 1 nguyên âm + 1 phụ âm: big | bigger than | the biggest |
| 2 âm tiết tận cùng -y: easy | easier than | the easiest |
| 2 âm tiết trở lên: expensive | more expensive than | the most expensive |
| Bất quy tắc: good / bad / far | better / worse / farther, further | the best / the worst / the farthest, the furthest |
So sánh bằng: as + adj + as; phủ định: not as/so + adj + as.
Cách dùng
- So sánh hơn: so sánh hai đối tượng, đi với than.
- So sánh nhất: so sánh từ ba đối tượng trở lên, luôn có the (hoặc tính từ sở hữu: my best friend).
- Nhấn mạnh so sánh hơn bằng much, far, a lot, slightly, a bit: much cheaper. Không dùng very trước so sánh hơn.
- Một số tính từ hai âm tiết chấp nhận cả hai cách: narrower / more narrow, quieter / more quiet.
Ví dụ
- The new laptop is much lighter than the old one. — Chiếc laptop mới nhẹ hơn nhiều so với chiếc cũ.
- This is the most useful app I've ever downloaded. — Đây là ứng dụng hữu ích nhất tôi từng tải.
- Rents in Hanoi are not as high as in Ho Chi Minh City. — Giá thuê nhà ở Hà Nội không cao bằng ở TP. Hồ Chí Minh.
- The second test was slightly easier than the first. — Bài kiểm tra thứ hai dễ hơn bài đầu một chút.
3. So sánh kép (The more…, the more…)
Cấu trúc
The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| The + adj-er … | The older he gets, the wiser he becomes. |
| The more + adj … | The more difficult the task, the more satisfying it is. |
| The more / less + N … | The more money she earns, the less time she has. |
| The more + S + V … | The more you practise, the better you get. |
Dạng tăng dần: adj-er and adj-er / more and more + adj.
Cách dùng
- Diễn tả hai sự thay đổi đi cùng nhau: cái này tăng/giảm thì cái kia cũng tăng/giảm.
- Có thể lược động từ be khi câu ngắn: The sooner, the better.
- more and more diễn tả xu hướng tăng dần — rất hữu ích trong IELTS Writing Task 1.
Ví dụ
- The earlier we leave, the less traffic we'll face. — Chúng ta đi càng sớm thì càng ít bị kẹt xe.
- The more I read about the topic, the more confused I became. — Tôi càng đọc về chủ đề này càng thấy rối.
- Online shopping is becoming more and more popular. — Mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến.
- The days are getting shorter and shorter. — Ngày càng lúc càng ngắn lại.
4. Tính từ đuôi -ed và -ing (-ed vs -ing Adjectives)
Cấu trúc
| Đuôi | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ed | cảm xúc của người/vật nhận tác động | I'm bored. |
| -ing | đặc điểm của người/vật gây ra cảm xúc | The film is boring. |
Các cặp thường gặp: interested/interesting, excited/exciting, tired/tiring, confused/confusing, disappointed/disappointing, embarrassed/embarrassing, surprised/surprising, satisfied/satisfying.
Cách dùng
- -ed: mô tả cảm giác của ai đó (thường là người).
- -ing: mô tả tính chất của sự vật, sự việc hoặc người khiến người khác có cảm giác đó.
- Một người cũng có thể là -ing: He is boring = anh ấy nhạt nhẽo (khiến người khác chán).
Ví dụ
- The instructions were confusing, so many users felt confused. — Hướng dẫn khó hiểu nên nhiều người dùng thấy bối rối.
- I was surprised by how cheap the tickets were. — Tôi ngạc nhiên vì vé rẻ đến vậy.
- Working night shifts is really tiring. — Làm ca đêm thực sự rất mệt.
Lỗi thường gặp
- ❌ a leather black new bag → ✅ a new black leather bag — sai thứ tự: tuổi → màu sắc → chất liệu.
- ❌ This road is more narrow and more dangerous that the other. → ✅ This road is narrower and more dangerous than the other. — dùng than, không dùng that; tính từ ngắn nên dùng -er.
- ❌ She is the most good student in the class. → ✅ She is the best student in the class. — good là tính từ bất quy tắc.
- ❌ The more you study, more you learn. → ✅ The more you study, the more you learn. — cả hai vế đều cần the.
- ❌ I am very interesting in history. → ✅ I am very interested in history. — người cảm thấy hứng thú dùng -ed.
Tóm tắt nhanh
| Điểm ngữ pháp | Công thức / quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thứ tự tính từ | Opinion – Size – Age – Shape – Colour – Origin – Material – Purpose | a nice old wooden chair |
| So sánh hơn | adj-er / more + adj + than | cheaper than, more modern than |
| So sánh nhất | the + adj-est / the most + adj | the tallest, the most famous |
| So sánh bằng | (not) as + adj + as | as fast as |
| So sánh kép | The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn… | The sooner, the better. |
| Tăng dần | adj-er and adj-er / more and more + adj | more and more expensive |
| -ed / -ing | -ed: cảm thấy; -ing: gây ra cảm giác | bored / boring |
Thử sức với vài câu
1. My neighbour drives a ___ car.
- A. big German black
- B. big black German
- C. black big German
- D. German big black
2. My aunt sells ___ bags at Ben Thanh Market.
- A. beautiful small leather
- B. leather small beautiful
- C. beautiful leather small
- D. small beautiful leather
3. In the summer, Da Lat is ___ than Ho Chi Minh City.
- A. more cool
- B. coolest
- C. cooler
- D. the cooler
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này