Unit 19 · Mở rộng
It - There
It - There
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Trong tiếng Anh, câu nào cũng cần chủ ngữ, kể cả khi "không có ai/cái gì" làm chủ ngữ thực sự. Khi đó ta dùng it hoặc there làm chủ ngữ giả. Người Việt hay nhầm hai từ này vì tiếng Việt có thể nói "Có..." hoặc "Trời mưa" mà không cần chủ ngữ rõ ràng. Bài này giúp bạn chọn đúng it hay there trong cả văn viết học thuật lẫn giao tiếp.
1. It làm chủ ngữ giả (Preparatory it)
Cấu trúc
| Cách dùng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thay cho chủ ngữ dài là to-V | It + be + adj/N + (for sb) to V | It's hard to learn Chinese. |
| Thay cho mệnh đề that | It + be/V + adj/V3 + that + S + V | It's clear that he's lying. |
| Thay cho V-ing (một số cụm) | It + be + adj/N + V-ing | It's no use complaining. |
| Thời tiết, thời gian, khoảng cách | It + be + ... | It's 7 o'clock. / It's 5 km. |
| Bị động tường thuật | It + is said/believed/thought + that ... | It is said that ... |
Cách dùng
- Tiếng Anh không thích chủ ngữ quá dài ở đầu câu, nên đưa it lên trước và chuyển phần dài (to V, that...) ra sau. To learn Chinese is hard đúng ngữ pháp nhưng nghe cứng; It's hard to learn Chinese tự nhiên hơn.
- Dùng it để nói về thời tiết, giờ, ngày tháng, khoảng cách, tình huống chung: It's raining. It's Monday. It's quiet here.
- It còn làm tân ngữ giả: I find it difficult to concentrate. (Tôi thấy khó tập trung.)
- It takes (sb) + thời gian + to V: mất bao lâu để làm gì.
Ví dụ
- It's important to check your answers before you submit. — Kiểm tra đáp án trước khi nộp là điều quan trọng.
- It seems that nobody read the email. — Có vẻ như không ai đọc email cả.
- It takes about two hours to get to the airport. — Mất khoảng hai tiếng để đến sân bay.
- It is believed that the building is over 200 years old. — Người ta tin rằng tòa nhà này đã hơn 200 năm tuổi.
2. There + be
Cấu trúc
- There is / There was + danh từ số ít / không đếm được
- There are / There were + danh từ số nhiều
- Các thì khác: there has been, there will be, there must be, there used to be, there seems to be...
- Câu hỏi: Is/Are there ...? — Phủ định: There isn't / There aren't / There's no ...
Cách dùng
- Giới thiệu sự tồn tại hoặc có mặt của người/vật, thường lần đầu nhắc đến (tương đương "Có..." trong tiếng Việt).
- Động từ be chia theo danh từ đứng sau (danh từ đầu tiên nếu là liệt kê): There is a desk and two chairs. (Trong văn nói, there's trước danh từ số nhiều khá phổ biến, nhưng khi viết và đi thi nên chia đúng.)
- Danh từ sau there + be thường mang nghĩa không xác định: There's a problem (không nói There's the problem để giới thiệu vấn đề mới).
- Sau khi đã giới thiệu bằng there, ta dùng it/they để nói tiếp: There's a café near my office. It opens at 6.
Ví dụ
- There are three people waiting outside. — Có ba người đang đợi bên ngoài.
- There wasn't any milk left, so I went to the shop. — Không còn chút sữa nào nên tôi đi ra cửa hàng.
- There has been a sharp increase in house prices. — Đã có sự tăng mạnh về giá nhà.
- Is there a pharmacy near here? — Gần đây có hiệu thuốc nào không?
Lỗi thường gặp
- ❌ It has many students in my class. → ✅ There are many students in my class. — diễn tả "có" (tồn tại) dùng there + be, không dùng it has (dịch từ "nó có").
- ❌ Is difficult to find a job. → ✅ It is difficult to find a job. — câu tiếng Anh luôn cần chủ ngữ; dùng it giả.
- ❌ There is a lot of people here. → ✅ There are a lot of people here. — be chia theo danh từ phía sau (people số nhiều).
- ❌ There is raining. → ✅ It is raining. — thời tiết dùng it.
- ❌ I find difficult to wake up early. → ✅ I find it difficult to wake up early. — cần it làm tân ngữ giả sau find.
Tóm tắt nhanh
| Dùng | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| It + be + adj + to V | đánh giá một hành động | It's easy to forget. |
| It + be/seem + that ... | nêu nhận định về một sự việc | It seems that he's left. |
| It is said/believed that ... | tường thuật khách quan | It is thought that ... |
| It takes + time + to V | thời gian cần thiết | It takes 10 minutes to walk. |
| It (thời tiết, giờ, khoảng cách) | không có chủ ngữ thật | It's cold. / It's late. |
| find/make + it + adj + to V | tân ngữ giả | I find it hard to relax. |
| There is/was + N số ít/không đếm được | sự tồn tại | There's some coffee. |
| There are/were + N số nhiều | sự tồn tại | There are two exits. |
Thử sức với vài câu
1. ___ is raining heavily in Ho Chi Minh City this afternoon.
- A. There
- B. It
- C. This
- D. That
2. ___ takes about 30 minutes to get from my house to the office.
- A. It
- B. There
- C. He
- D. They
3. Good news! ___ a new coffee shop next to my office now, so I can get breakfast there.
- A. It has
- B. There is
- C. It is
- D. Has
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này