Unit 1 · Thì & câu
Thì
Tenses
100 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Thì của động từ cho người nghe biết hành động xảy ra khi nào và diễn ra theo cách nào: đã xong, đang dở dang, hay kéo dài tới hiện tại. Đây là nền tảng của mọi bài thi (IELTS, TOEIC) và cũng là phần dễ sai nhất khi nói và viết hằng ngày. Bài này tập trung vào các cặp thì hay bị nhầm và cách chọn thì cho đúng ngữ cảnh.
1. Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn (Present simple vs present continuous)
Cấu trúc
| Hiện tại đơn | Hiện tại tiếp diễn | |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V(s/es) | S + am/is/are + V-ing |
| Phủ định | S + do/does not + V | S + am/is/are not + V-ing |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V? | Am/Is/Are + S + V-ing? |
Cách dùng
- Hiện tại đơn: thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định, trạng thái lâu dài.
- Hiện tại tiếp diễn: hành động đang xảy ra lúc nói, tình huống tạm thời, xu hướng đang thay đổi.
- Động từ chỉ trạng thái (know, believe, want, need, belong, own, prefer, seem…) thường không dùng ở dạng tiếp diễn.
Ví dụ
- My sister works for a bank in Da Nang. — Chị tôi làm việc cho một ngân hàng ở Đà Nẵng.
- She is working from home this week because her office is being renovated. — Tuần này chị ấy làm việc ở nhà vì văn phòng đang được sửa.
- Prices are rising faster than salaries. — Giá cả đang tăng nhanh hơn lương.
- I don't understand this email. — Tôi không hiểu email này.
2. Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn (Present perfect vs past simple)
Cấu trúc
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ đơn | |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + have/has + V3 | S + V2/V-ed |
| Phủ định | S + have/has not + V3 | S + did not + V |
| Nghi vấn | Have/Has + S + V3? | Did + S + V? |
Cách dùng
- Quá khứ đơn: hành động đã kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ (yesterday, in 2019, last month, two days ago).
- Hiện tại hoàn thành:
- Trải nghiệm trong đời, không nói rõ khi nào (ever, never, before).
- Hành động vừa xảy ra, kết quả còn ảnh hưởng tới hiện tại (just, already, yet).
- Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục (for, since).
- Khoảng thời gian chưa kết thúc (today, this week, so far).
Ví dụ
- I have visited Japan twice. — Tôi đã đến Nhật hai lần.
- I visited Japan in 2022. — Tôi đã đến Nhật vào năm 2022.
- They have known each other since high school. — Họ quen nhau từ hồi cấp ba.
- Have you finished the report yet? — Bạn làm xong báo cáo chưa?
3. Các thì hoàn thành tiếp diễn (Perfect continuous tenses)
Cấu trúc
| Thì | Công thức |
|---|---|
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has been + V-ing |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had been + V-ing |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will have been + V-ing |
Cách dùng
- Nhấn mạnh quá trình, độ dài của hành động kéo dài đến một mốc (hiện tại, quá khứ, tương lai).
- Giải thích kết quả có thể nhìn thấy của một hoạt động vừa diễn ra (Mắt đỏ vì khóc).
- So sánh: hoàn thành thường nhấn mạnh kết quả/số lượng (I've written three emails); hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trình (I've been writing emails all morning).
Ví dụ
- We have been waiting for the bus for forty minutes. — Chúng tôi đã chờ xe buýt suốt bốn mươi phút.
- Her eyes were red because she had been crying. — Mắt cô ấy đỏ vì cô ấy đã khóc.
- By next June, he will have been teaching for ten years. — Đến tháng Sáu năm sau, anh ấy sẽ dạy học được mười năm.
4. Quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành (Past continuous & past perfect)
Cấu trúc
| Thì | Khẳng định | Phủ định |
|---|---|---|
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | S + was/were not + V-ing |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 | S + had not + V3 |
Cách dùng
- Quá khứ tiếp diễn:
- Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ (at 8 p.m. yesterday).
- Hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác (quá khứ đơn) xen vào.
- Bối cảnh của câu chuyện; hai hành động song song (while).
- Quá khứ hoàn thành: hành động xảy ra trước một hành động hoặc mốc khác trong quá khứ ("quá khứ của quá khứ").
Ví dụ
- I was cooking dinner when the power went out. — Tôi đang nấu bữa tối thì mất điện.
- While he was driving, his kids were sleeping in the back seat. — Trong lúc anh ấy lái xe, bọn trẻ ngủ ở ghế sau.
- When we arrived at the cinema, the film had already started. — Khi chúng tôi đến rạp, phim đã bắt đầu rồi.
- She had never flown before her trip to Singapore. — Trước chuyến đi Singapore, cô ấy chưa từng đi máy bay.
5. Các cách diễn đạt tương lai (Future forms)
Cấu trúc
| Dạng | Công thức | Dùng khi |
|---|---|---|
| will | S + will + V | Quyết định tức thời, dự đoán theo ý kiến, lời hứa, đề nghị |
| be going to | S + am/is/are going to + V | Dự định đã có từ trước, dự đoán có bằng chứng |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | Kế hoạch đã sắp xếp (có giờ, có hẹn) |
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | Lịch trình, thời gian biểu cố định |
Cách dùng
- will: quyết định ngay lúc nói, dự đoán dựa trên quan điểm (I think, probably), lời hứa, đề nghị giúp đỡ.
- be going to: ý định đã quyết từ trước; dự đoán dựa trên dấu hiệu đang thấy.
- Hiện tại tiếp diễn: việc đã lên lịch với người khác (đặt vé, hẹn gặp).
- Hiện tại đơn: giờ tàu, xe, lịch học, lịch chiếu phim.
Ví dụ
- The phone is ringing. — I'll get it. — Điện thoại reo kìa. — Để tôi nghe.
- I'm going to apply for a master's degree next year. — Năm sau tôi định nộp đơn học thạc sĩ.
- Look at those clouds! It's going to rain. — Nhìn mây kìa! Trời sắp mưa.
- We're meeting the client at 3 p.m. tomorrow. — Chiều mai lúc 3 giờ chúng tôi gặp khách hàng.
- The train leaves at 6:45. — Tàu chạy lúc 6 giờ 45.
6. Thì trong mệnh đề thời gian (Tenses in time clauses)
Cấu trúc
| Mệnh đề chính | Mệnh đề thời gian |
|---|---|
| will / be going to / mệnh lệnh | when, as soon as, before, after, until, once + hiện tại đơn / hiện tại hoàn thành |
| quá khứ hoàn thành | by the time + quá khứ đơn |
| will have + V3 | by the time + hiện tại đơn |
| hiện tại hoàn thành | since + quá khứ đơn |
Cách dùng
- Sau when, as soon as, before, after, until, once, by the time nói về tương lai, không dùng will; dùng hiện tại đơn, hoặc hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh việc đã xong.
- By the time + quá khứ đơn → mệnh đề chính thường ở quá khứ hoàn thành.
- Since + mốc/quá khứ đơn → mệnh đề chính ở hiện tại hoàn thành (tiếp diễn).
Ví dụ
- I'll call you as soon as I land. — Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi máy bay hạ cánh.
- Don't leave until you have checked all the windows. — Đừng rời đi cho tới khi bạn đã kiểm tra hết các cửa sổ.
- By the time the ambulance arrived, the man had stopped breathing. — Lúc xe cứu thương tới, người đàn ông đã ngừng thở.
- She has changed a lot since she moved to Hanoi. — Cô ấy đã thay đổi nhiều kể từ khi chuyển ra Hà Nội.
Lỗi thường gặp
- ❌ I am knowing the answer. → ✅ I know the answer. — know là động từ trạng thái, không chia tiếp diễn.
- ❌ I have seen him yesterday. → ✅ I saw him yesterday. — có mốc quá khứ xác định thì dùng quá khứ đơn.
- ❌ I live here since 2018. → ✅ I have lived here since 2018. — hành động kéo dài tới hiện tại với since dùng hiện tại hoàn thành.
- ❌ I will tell her when she will arrive. → ✅ I will tell her when she arrives. — mệnh đề thời gian chỉ tương lai dùng hiện tại đơn.
- ❌ When I got to the station, the train already left. → ✅ When I got to the station, the train had already left. — hành động xảy ra trước một mốc quá khứ dùng quá khứ hoàn thành.
Tóm tắt nhanh
| Thì / dạng | Công thức | Ý chính | Dấu hiệu |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | V(s/es) | Thói quen, sự thật, lịch trình | always, every…, usually |
| Hiện tại tiếp diễn | am/is/are + V-ing | Đang xảy ra, tạm thời, kế hoạch đã xếp | now, at the moment, this week |
| Hiện tại hoàn thành | have/has + V3 | Trải nghiệm, kết quả, kéo dài tới nay | ever, never, just, yet, for, since |
| HT hoàn thành tiếp diễn | have/has been + V-ing | Nhấn mạnh quá trình tới nay | for, since, all day |
| Quá khứ đơn | V2/V-ed | Đã xong ở thời điểm xác định | yesterday, ago, last…, in 2019 |
| Quá khứ tiếp diễn | was/were + V-ing | Đang diễn ra trong quá khứ, bị xen ngang | when, while, at 8 p.m. yesterday |
| Quá khứ hoàn thành | had + V3 | Xảy ra trước một mốc quá khứ | before, by the time, already |
| will / be going to | will + V / be going to + V | Quyết định tức thời / dự định có sẵn | I think…, tomorrow, next… |
| Mệnh đề thời gian | when/as soon as + hiện tại | Không dùng will sau liên từ thời gian | when, until, as soon as, once |
Thử sức với vài câu
1. My brother usually ___ to work, but this week he is taking the bus because his motorbike is broken.
- A. is riding
- B. rides
- C. rode
- D. has ridden
2. Lan ___ her degree in 2021 and then moved to Ho Chi Minh City.
- A. has finished
- B. was finishing
- C. finished
- D. had been finishing
3. We ___ along the beach in Nha Trang when it suddenly started to rain.
- A. walked
- B. had walked
- C. were walking
- D. have walked
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này