Unit 2 · Thì & câu
Câu điều kiện
Conditional Sentences
100 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Câu điều kiện diễn tả mối quan hệ "nếu… thì…": điều gì xảy ra khi một điều kiện được đáp ứng, có thể là sự thật, khả năng thực tế, giả định trái hiện tại hoặc tiếc nuối về quá khứ. Bạn sẽ gặp chúng liên tục trong IELTS Writing/Speaking (đưa ra giải pháp, giả định) và TOEIC Part 5–6. Chìa khóa là nhớ đúng cặp thì cho từng loại.
1. Câu điều kiện loại 0 và loại 1 (Zero & first conditional)
Cấu trúc
| Loại | Mệnh đề If | Mệnh đề chính |
|---|---|---|
| Loại 0 | If + hiện tại đơn | hiện tại đơn |
| Loại 1 | If + hiện tại đơn | will / can / may + V; hoặc câu mệnh lệnh |
Cách dùng
- Loại 0: sự thật hiển nhiên, quy luật khoa học, kết quả luôn xảy ra. If ở đây gần nghĩa với when/whenever.
- Loại 1: tình huống có thật, có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó.
Ví dụ
- If you heat ice, it melts. — Nếu bạn làm nóng băng, nó tan chảy.
- If my manager is in a bad mood, everyone stays quiet. — Hễ sếp tôi khó chịu là mọi người im lặng.
- If it rains tomorrow, we will cancel the picnic. — Nếu mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
- If you need help, call me. — Nếu bạn cần giúp, hãy gọi tôi.
2. Câu điều kiện loại 2 (Second conditional)
Cấu trúc
| Mệnh đề If | Mệnh đề chính |
|---|---|
| If + quá khứ đơn (be → were) | would / could / might + V |
Cách dùng
- Giả định không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
- Đưa ra lời khuyên: If I were you, I would…
- Dùng were cho mọi ngôi trong văn trang trọng và bài thi; was (If I was…) phổ biến trong văn nói.
Ví dụ
- If I had more free time, I would learn to play the guitar. — Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học chơi guitar.
- If she lived closer to the office, she wouldn't need a car. — Nếu cô ấy sống gần công ty hơn, cô ấy sẽ không cần ô tô.
- If I were you, I would ask for a refund. — Nếu tôi là bạn, tôi sẽ đòi hoàn tiền.
3. Câu điều kiện loại 3 (Third conditional)
Cấu trúc
| Mệnh đề If | Mệnh đề chính |
|---|---|
| If + quá khứ hoàn thành (had + V3) | would / could / might + have + V3 |
Cách dùng
- Giả định trái với sự thật trong quá khứ; thường để diễn tả tiếc nuối hoặc trách móc.
- Sự việc đã xảy ra rồi, không thay đổi được.
Ví dụ
- If we had left earlier, we wouldn't have missed the flight. — Nếu chúng tôi đi sớm hơn thì đã không lỡ chuyến bay.
- If he had checked the figures, the report would have been accurate. — Nếu anh ấy kiểm tra lại số liệu, báo cáo đã chính xác.
- She might have got the job if she hadn't arrived late for the interview. — Có lẽ cô ấy đã được nhận nếu không đến phỏng vấn muộn.
4. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed conditionals)
Cấu trúc
| Kiểu | Mệnh đề If | Mệnh đề chính |
|---|---|---|
| Quá khứ → hiện tại | If + had + V3 | would + V (now) |
| Hiện tại → quá khứ | If + quá khứ đơn | would + have + V3 |
Cách dùng
- Kiểu 1: điều kiện trái quá khứ, kết quả trái hiện tại. Thường có now, today.
- Kiểu 2: điều kiện là đặc điểm/tình trạng trái hiện tại (luôn đúng), kết quả trái quá khứ.
Ví dụ
- If I had taken that job in Singapore, I would be living abroad now. — Nếu hồi đó tôi nhận việc ở Singapore thì giờ tôi đang sống ở nước ngoài.
- If she hadn't broken her leg, she would be on the team today. — Nếu cô ấy không bị gãy chân thì hôm nay cô ấy đã ở trong đội.
- If he were more organised, he wouldn't have forgotten the meeting. — Nếu anh ấy ngăn nắp hơn thì đã không quên cuộc họp.
5. Unless, provided that, otherwise và các từ thay thế if
Cấu trúc
| Từ nối | Nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| unless | nếu… không / trừ khi | = if… not; mệnh đề sau unless ở dạng khẳng định |
| provided (that) / providing (that) / as long as | miễn là, với điều kiện | nhấn mạnh điều kiện bắt buộc |
| in case | phòng khi | làm trước để đề phòng, không = if |
| otherwise | nếu không thì | trạng từ nối, đứng đầu vế thứ hai |
| suppose / supposing | giả sử | thường đi với loại 1 hoặc 2 |
Cách dùng
- Unless thay cho if… not; không kết hợp với một phủ định khác trong cùng mệnh đề để mang nghĩa if not.
- Provided that / as long as dùng như loại 1 (hiện tại đơn sau từ nối).
- Otherwise nối hai câu: điều kiện ở câu trước, kết quả nếu không làm ở câu sau.
Ví dụ
- You can't enter the building unless you have an ID card. — Bạn không thể vào tòa nhà nếu không có thẻ nhân viên.
- I'll lend you my laptop as long as you return it by Friday. — Tôi sẽ cho bạn mượn laptop miễn là bạn trả trước thứ Sáu.
- Take an umbrella in case it rains. — Mang ô theo phòng khi trời mưa.
- Save your work regularly; otherwise, you might lose everything. — Hãy lưu bài thường xuyên, nếu không bạn có thể mất hết.
Lỗi thường gặp
- ❌ If it will rain, we will stay at home. → ✅ If it rains, we will stay at home. — không dùng will trong mệnh đề if loại 1.
- ❌ If I would have money, I would buy a flat. → ✅ If I had money, I would buy a flat. — loại 2 dùng quá khứ đơn sau if, không dùng would.
- ❌ If she had studied harder, she would pass the exam last year. → ✅ If she had studied harder, she would have passed the exam last year. — kết quả trái quá khứ cần would have + V3.
- ❌ Unless you don't hurry, you'll miss the bus. → ✅ Unless you hurry, you'll miss the bus. — unless đã mang nghĩa phủ định.
- ❌ Write down the address in case you will forget it. → ✅ Write down the address in case you forget it. — sau in case dùng hiện tại đơn, không dùng will; lưu ý in case = phòng khi, khác với if.
Tóm tắt nhanh
| Loại | Mệnh đề If | Mệnh đề chính | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 0 | hiện tại đơn | hiện tại đơn | Sự thật, quy luật |
| 1 | hiện tại đơn | will / can + V | Có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai |
| 2 | quá khứ đơn (were) | would + V | Không thật ở hiện tại/tương lai |
| 3 | had + V3 | would have + V3 | Trái sự thật quá khứ |
| Hỗn hợp (QK → HT) | had + V3 | would + V | Quá khứ khác thì hiện tại khác |
| Hỗn hợp (HT → QK) | quá khứ đơn | would have + V3 | Đặc điểm hiện tại ảnh hưởng quá khứ |
| unless / as long as / in case | hiện tại đơn | will + V | Nếu không / miễn là / phòng khi |
Thử sức với vài câu
1. If you ___ water to 0°C, it turns into ice.
- A. cool
- B. will cool
- C. cooled
- D. would cool
2. If it ___ this weekend, we'll take the kids to Vung Tau.
- A. won't rain
- B. didn't rain
- C. doesn't rain
- D. wouldn't rain
3. If you ___ any problems with the app, please contact our support team.
- A. will have
- B. would have
- C. had had
- D. have
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này