Unit 1 · Thì & câu
Phát âm và chữ Hán
拼音和汉字
44 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Tiếng Trung không có bảng chữ cái: chữ Hán (汉字 hànzì) ghi nghĩa, còn pinyin (拼音 pīnyīn) là hệ chữ Latinh ghi âm để học phát âm. Unit này đặt nền cho mọi unit sau: đọc đúng mọi âm tiết pinyin, nghe và nói đúng bốn thanh cộng thanh nhẹ, biết các quy tắc biến điệu, và viết chữ đúng thứ tự nét. Người Việt có hai lợi thế lớn: tai đã quen nghe thanh điệu (tiếng Việt có sáu thanh) và kho âm Hán Việt giúp nhớ nghĩa chữ (中国 zhōngguó = trung quốc). Hãy tận dụng cả hai ngay từ bài đầu.
1. Thanh mẫu và vận mẫu (pinyin)
Cấu trúc
Một âm tiết tiếng Trung = thanh mẫu (phụ âm đầu) + vận mẫu (vần) + thanh điệu. Ví dụ: 中 zhōng = zh + ong + thanh 1.
| Nhóm thanh mẫu | Các âm | Lưu ý cho người Việt |
|---|---|---|
| Môi | b p m f | b ≈ "p" không bật hơi; p bật hơi mạnh |
| Đầu lưỡi | d t n l | d ≈ "t" tiếng Việt; t bật hơi |
| Cuống lưỡi | g k h | g ≈ "c/k"; h thở ra như "kh" nhẹ |
| Mặt lưỡi | j q x | giống "ch / ch bật hơi / x" nhưng lưỡi phẳng, đi với i và ü |
| Đầu lưỡi uốn | zh ch sh r | uốn đầu lưỡi lên; r không phải "r" tiếng Việt, gần "r" trong "run" |
| Đầu lưỡi thẳng | z c s | giống "ch / ch bật hơi / x" nhưng lưỡi đặt sau răng |
Cách dùng
- Ba nhóm j/q/x — zh/ch/sh — z/c/s là nơi người Việt lẫn nhiều nhất. Hãy nhớ: j q x chỉ đi với i hoặc ü (家 jiā, 去 qù, 学 xué); zh ch sh z c s không bao giờ đi với i thường hay ü.
- Chữ ü: sau j q x y viết thành u nhưng vẫn đọc ü: 去 qù, 学 xué, 鱼 yú. Chỉ sau n và l mới giữ hai chấm vì n/l đi được với cả u lẫn ü: 女 nǚ (nữ) khác 努 nǔ.
- Chữ i sau zh ch sh r z c s không đọc "i" mà là âm "ư" rất ngắn: 是 shì, 吃 chī, 字 zì.
- Vận mẫu viết tắt khi có thanh mẫu: iou → iu (六 liù), uei → ui (对 duì), uen → un (春 chūn). Khi đứng một mình, i/u/ü viết thành yi/wu/yu (一 yī, 五 wǔ, 鱼 yú).
- Phân biệt đuôi -n và -ng: 人 rén khác 仍 réng; 心 xīn khác 星 xīng.
Ví dụ
- 中国 (zhōngguó, trung quốc) — Trung Quốc
- 人 (rén, nhân) — người
- 谢谢 (xièxie) — cảm ơn
- 再见 (zàijiàn, tái kiến) — tạm biệt
- 学习 (xuéxí, học tập) — học
- 日 (rì, nhật) — mặt trời, ngày
2. Bốn thanh và thanh nhẹ
Cấu trúc
| Thanh | Dấu | Cao độ | Gần với tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | ā | cao, đều (55) | thanh ngang nhưng cao hơn và giữ đều | 妈 mā (mẹ) |
| 2 | á | đi lên (35) | thanh sắc | 麻 má (gai, tê) |
| 3 | ǎ | xuống rồi lên (214) | thanh hỏi kéo dài | 马 mǎ (ngựa) |
| 4 | à | rơi mạnh (51) | thanh nặng nhưng bắt đầu từ cao | 骂 mà (mắng) |
| nhẹ | a | ngắn, nhẹ, không dấu | âm lướt | 妈妈 māma, 吗 ma |
Cách dùng
- Thanh điệu là một phần của từ: mā (mẹ) và mǎ (ngựa) là hai từ khác nhau. Sai thanh = sai từ, không phải "nói giọng lạ".
- Thanh nhẹ (轻声 qīngshēng) xuất hiện ở âm tiết thứ hai của một số từ lặp và trợ từ: 妈妈 māma, 爸爸 bàba, 谢谢 xièxie, 吗 ma, 的 de, 们 men.
- Vị trí dấu thanh: đặt lên a hoặc o hoặc e nếu có (好 hǎo, 国 guó, 学 xué); nếu vần là iu hoặc ui thì đặt lên chữ sau (六 liù, 水 shuǐ). Nếu i mang dấu thì bỏ chấm trên i (你 nǐ).
Ví dụ
- 妈 mā, 麻 má, 马 mǎ, 骂 mà — mẹ, gai, ngựa, mắng
- 你好 (nǐ hǎo) — xin chào
- 中国 (zhōngguó) — thanh 1 + thanh 2
- 水 (shuǐ, thủy) — nước, dấu thanh trên i vì vần ui
- 大 (dà, đại) — to, lớn; 小 (xiǎo, tiểu) — nhỏ
- 声调 (shēngdiào, thanh điệu) — thanh điệu
3. Biến điệu: thanh 3, 不, 一
Cấu trúc
| Quy tắc | Đọc thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| thanh 3 + thanh 3 | thanh 2 + thanh 3 | 你好 ní hǎo, 很好 hén hǎo, 可以 ké yǐ |
| thanh 3 + thanh 1/2/4/nhẹ | nửa thanh 3 (chỉ xuống thấp) + thanh kia | 老师 lǎoshī, 你们 nǐmen |
| 不 bù + thanh 4 | bú | 不是 bú shì, 不对 bú duì, 不去 bú qù |
| 不 bù + thanh 1/2/3 | giữ bù | 不吃 bù chī, 不来 bù lái, 不好 bù hǎo |
| 一 yī + thanh 4 | yí | 一个 yí ge, 一样 yí yàng, 一定 yí dìng |
| 一 yī + thanh 1/2/3 | yì | 一天 yì tiān, 一年 yì nián, 一起 yì qǐ |
| 一 đứng một mình, số thứ tự | giữ yī | 一 yī, 第一 dì yī, 十一 shíyī |
Cách dùng
- Biến điệu xảy ra khi nói; khi viết pinyin trong từ điển vẫn ghi thanh gốc (你好 vẫn viết nǐ hǎo). Nhiều sách ghi luôn thanh sau biến điệu cho 不 và 一, cả hai cách đều gặp.
- Ba thanh 3 liền nhau: nhóm theo từ, ví dụ 我很好 wó hén hǎo hoặc wǒ hén hǎo đều nghe tự nhiên.
- Thanh 3 đọc đầy đủ (xuống rồi lên) chỉ khi đứng cuối câu hoặc một mình.
Ví dụ
- 你好 (nǐ hǎo → đọc ní hǎo) — xin chào
- 很好 (hěn hǎo → hén hǎo) — rất tốt
- 不是 (bù shì → bú shì) — không phải
- 不喝 (bù hē, giữ nguyên) — không uống
- 一个人 (yí ge rén) — một người
- 一天 (yì tiān) — một ngày
4. Nét, thứ tự nét và bộ thủ
Cấu trúc
Tám nét cơ bản, tất cả có trong chữ 永 yǒng:
| Nét | Tên | Hình |
|---|---|---|
| 点 diǎn | chấm | 丶 |
| 横 héng | ngang | 一 |
| 竖 shù | sổ | 丨 |
| 撇 piě | phẩy (kéo xuống trái) | 丿 |
| 捺 nà | mác (kéo xuống phải) | 乀 |
| 提 tí | hất | ㇀ |
| 折 zhé | gập | 𠃍 |
| 钩 gōu | móc | 亅 |
Quy tắc thứ tự nét:
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Trên trước, dưới sau | 三 sān, 二 èr |
| Trái trước, phải sau | 川 chuān, 你 nǐ |
| Ngang trước, sổ sau | 十 shí, 干 gān |
| Phẩy trước, mác sau | 人 rén, 八 bā |
| Ngoài trước, trong sau | 月 yuè, 同 tóng |
| Vào trong rồi mới đóng cửa | 国 guó, 日 rì, 回 huí |
| Giữa trước, hai bên sau | 小 xiǎo, 水 shuǐ |
Cách dùng
- Bộ thủ (部首 bùshǒu) là thành phần gợi nghĩa của chữ, cũng là cách tra từ điển. Học 30 bộ hay gặp nhất là đọc được hơn nửa chữ HSK 1–2: 女 nǚ (妈 mā, 好 hǎo, 姐 jiě), 口 kǒu (吗 ma, 吃 chī, 喝 hē), 亻 (người, 你 nǐ, 他 tā, 们 men), 氵 (nước, 汉 hàn, 河 hé, 没 méi), 日 rì (明 míng, 时 shí, 早 zǎo), 木 mù (本 běn, 树 shù), 心 xīn (想 xiǎng, 您 nín), 马 mǎ (妈 mā, 吗 ma, 骂 mà).
- Nhiều chữ = bộ gợi nghĩa + phần gợi âm: 妈 = 女 (nghĩa: nữ) + 马 mǎ (âm: ma). Biết 马 đọc mǎ là đoán được 妈, 吗, 码 đều đọc "ma".
- Số nét là thứ bạn dùng để tra từ điển và để nhớ chữ: 一 (1), 人 (2), 口 (3), 女 (3), 子 (3), 大 (3), 小 (3), 马 (3), 日 (4), 月 (4), 水 (4), 火 (4), 木 (4), 中 (4), 国 (8).
Ví dụ
- 日 (rì, nhật) — mặt trời, 4 nét: sổ, gập, ngang, ngang đóng
- 月 (yuè, nguyệt) — mặt trăng, 4 nét; 日 + 月 = 明 míng (sáng, minh)
- 女 (nǚ, nữ) + 子 (zǐ, tử) = 好 hǎo (tốt, hảo)
- 火 (huǒ, hỏa) — lửa; 木 (mù, mộc) — cây, gỗ
- 口 (kǒu, khẩu) — miệng, 3 nét: sổ, gập, ngang
- 妈妈 (māma) — mẹ: bộ 女 cộng âm 马
Lỗi thường gặp
- ✗ Đọc 学 xué thành "suế" (lẫn x với s) → ✓ xué: x là âm mặt lưỡi, luôn đi với i/ü.
- ✗ Viết 女 là "nu" → ✓ nǚ: sau n và l phải giữ hai chấm, chỉ sau j q x y mới bỏ.
- ✗ Đọc 中 zhōng thành "zhōn" (nuốt -ng) → ✓ zhōng: đuôi -ng mũi, lưỡi không chạm răng.
- ✗ Thanh 1 bị rơi xuống như thanh ngang → ✓ giữ cao và đều: mā, tā, shū.
- ✗ Đọc 不是 là bù shì → ✓ bú shì: 不 trước thanh 4 đổi sang thanh 2.
- ✗ Đọc 你好 là nǐ hǎo với hai thanh 3 đầy đủ → ✓ ní hǎo.
- ✗ Viết 十 sổ trước ngang sau → ✓ ngang trước, sổ sau.
- ✗ Viết 国 đóng khung rồi mới viết 玉 bên trong → ✓ vào trong trước, nét ngang dưới cùng đóng sau.
- ✗ Nhầm 人 (người, 2 nét) với 入 (vào), 大 (to) với 太 (quá), 日 với 目 → ✓ đếm nét và nhớ bộ thủ để phân biệt.
Tóm tắt nhanh
- Âm tiết = thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu; j q x đi với i/ü, zh ch sh z c s không.
- ü viết thành u sau j q x y; giữ ü sau n, l (女 nǚ).
- Bốn thanh: cao đều — đi lên — xuống rồi lên — rơi mạnh; thanh nhẹ không dấu (妈妈 māma).
- Dấu thanh đặt lên a, o, e; vần iu/ui đặt lên chữ sau.
- Thanh 3 + thanh 3 → thanh 2 + thanh 3 (你好 ní hǎo).
- 不 + thanh 4 → bú; 一 + thanh 4 → yí, 一 + thanh 1/2/3 → yì.
- Thứ tự nét: trên → dưới, trái → phải, ngang → sổ, phẩy → mác, ngoài → trong, vào trong rồi đóng, giữa → hai bên.
- Bộ thủ gợi nghĩa, phần còn lại thường gợi âm; âm Hán Việt là cầu nối nhớ nghĩa.
Thử sức với vài câu
1. Chữ 中 (trung, trong 中国) viết pinyin là ___
- A. zhōng
- B. zōng
- C. jōng
- D. zhōn
2. 妈 (mẹ) đọc là mā, mang thanh ___
- A. thanh 1 (cao, đều)
- B. thanh 2 (đi lên)
- C. thanh 3 (xuống rồi lên)
- D. thanh 4 (rơi mạnh)
3. Chữ 马 (ngựa) đọc là ___
- A. mā (thanh 1)
- B. má (thanh 2)
- C. mǎ (thanh 3)
- D. mà (thanh 4)
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này