Unit 2 · Thì & câu
Câu cơ bản
基本句型
44 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Tin vui cho người Việt: trật tự câu tiếng Trung gần như giống tiếng Việt — chủ ngữ, động từ, tân ngữ — và động từ không bao giờ chia theo ngôi, thì hay số. 我吃饭 là "tôi ăn cơm", "anh ấy ăn cơm", "họ đã ăn cơm" đều dùng cùng một chữ 吃. Unit này dạy bộ khung đó cùng bốn công cụ đầu tiên: 是 (là), 吗 (biến câu thành câu hỏi), 不 (phủ định) và 也/都 (cũng / đều). Khác biệt lớn nhất với tiếng Việt nằm ở vị trí: các trạng từ như 也, 都, 不 và từ chỉ thời gian đều phải đứng trước động từ, không đứng cuối câu như "tôi cũng thích", "tôi đi Hà Nội ngày mai".
1. Trật tự S–V–O
Cấu trúc
| Thành phần | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ ngữ (S) | đầu câu | 我 wǒ, 他 tā, 老师 lǎoshī |
| (thời gian / trạng từ) | trước động từ | 今天 jīntiān, 也 yě, 不 bù |
| Động từ (V) | giữa câu | 吃 chī, 喝 hē, 看 kàn, 学习 xuéxí |
| Tân ngữ (O) | cuối câu | 饭 fàn, 茶 chá, 书 shū |
Cách dùng
- Động từ không đổi dạng: 我学习 / 他学习 / 我们学习 đều là 学习. Không có "s", không có "đã / đang / sẽ" bắt buộc.
- Danh từ không có số nhiều: 书 là "sách" hay "những quyển sách" tùy ngữ cảnh. Chỉ đại từ chỉ người thêm 们 men: 我们 wǒmen, 你们 nǐmen, 他们 tāmen.
- Từ chỉ thời gian (今天 hôm nay, 明天 ngày mai) đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, không bao giờ đứng sau động từ.
Ví dụ
- 我喝茶。(wǒ hē chá) — Tôi uống trà.
- 他看书。(tā kàn shū) — Anh ấy đọc sách.
- 我们学习汉语。(wǒmen xuéxí hànyǔ, hán ngữ) — Chúng tôi học tiếng Trung.
- 爸爸喝咖啡。(bàba hē kāfēi) — Bố uống cà phê.
- 我今天上班。(wǒ jīntiān shàngbān) — Hôm nay tôi đi làm.
- 明天我去河内。(míngtiān wǒ qù hénèi, hà nội) — Mai tôi đi Hà Nội.
2. Câu với 是
Cấu trúc
| Khẳng định | Phủ định | Nghĩa |
|---|---|---|
| A 是 B | A 不是 B | A là B / A không phải là B |
Cách dùng
- 是 shì (thị) nối hai danh từ: tên, nghề nghiệp, quốc tịch, quan hệ. 我是学生 — tôi là học sinh.
- 是 không dùng trước tính từ. "Tôi (là) rất bận" nói 我很忙, không nói 我是很忙 (xem unit 3).
- Phủ định của 是 luôn là 不是 bú shì, không bao giờ là 没是.
- Trả lời câu hỏi có 是: nhắc lại 是 hoặc 不是.
Ví dụ
- 我是越南人。(wǒ shì yuènán rén) — Tôi là người Việt Nam.
- 她是医生。(tā shì yīshēng, y sinh) — Cô ấy là bác sĩ.
- 他是我的朋友。(tā shì wǒ de péngyou, bằng hữu) — Anh ấy là bạn tôi.
- 我不是老师,我是学生。(wǒ bú shì lǎoshī, wǒ shì xuéshēng) — Tôi không phải giáo viên, tôi là học sinh.
- 这是茶,不是咖啡。(zhè shì chá, bú shì kāfēi) — Đây là trà, không phải cà phê.
3. Câu hỏi với 吗
Cấu trúc
| Câu trần thuật | Câu hỏi | Trả lời |
|---|---|---|
| 你是学生。 | 你是学生吗? | 是。/ 不是。 |
| 他喝咖啡。 | 他喝咖啡吗? | 喝。/ 不喝。 |
Cách dùng
- Thêm 吗 ma vào cuối câu trần thuật là có câu hỏi có/không. Không đảo trật tự, không thêm gì khác.
- Trả lời bằng cách nhắc lại động từ (hoặc 不 + động từ), giống tiếng Việt trả lời "Có uống / Không uống". Không dùng 是 để trả lời "có" cho mọi câu hỏi; 是 chỉ dùng khi câu hỏi có 是.
- 吗 đọc thanh nhẹ, viết với dấu ? cuối câu.
Ví dụ
- 你是老师吗?(nǐ shì lǎoshī ma) — Bạn là giáo viên à?
- 你喝茶吗?(nǐ hē chá ma) — Bạn uống trà không?
- 他是中国人吗?— 不是,他是越南人。(tā shì zhōngguó rén ma — bú shì, tā shì yuènán rén) — Anh ấy là người Trung Quốc à? — Không, anh ấy là người Việt.
- 你们学习汉语吗?— 学习。(nǐmen xuéxí hànyǔ ma — xuéxí) — Các bạn học tiếng Trung à? — Có.
- 你认识他吗?(nǐ rènshi tā ma) — Bạn có biết anh ấy không?
4. Phủ định với 不
Cấu trúc
| Vị trí | Ví dụ |
|---|---|
| 不 + động từ | 不吃 bù chī, 不是 bú shì, 不喜欢 bù xǐhuan |
| 不 + tính từ | 不忙 bù máng, 不好 bù hǎo |
Cách dùng
- 不 bù (bất) đứng ngay trước động từ hoặc tính từ cần phủ định. Không đặt cuối câu, không đặt sau động từ.
- 不 phủ định hiện tại, thói quen, ý muốn và tương lai: 我不喝咖啡 (tôi không uống cà phê — nói chung / sẽ không uống).
- Việc đã không xảy ra trong quá khứ dùng 没 méi (unit 10); với 是 thì luôn 不是.
- Biến điệu: 不 trước thanh 4 đọc bú (不是 bú shì, 不去 bú qù).
Ví dụ
- 我不喝咖啡。(wǒ bù hē kāfēi) — Tôi không uống cà phê.
- 他不是医生。(tā bú shì yīshēng) — Anh ấy không phải bác sĩ.
- 我们不吃肉。(wǒmen bù chī ròu) — Chúng tôi không ăn thịt.
- 她不喜欢茶。(tā bù xǐhuan chá) — Cô ấy không thích trà.
- 我今天不上班。(wǒ jīntiān bú shàngbān) — Hôm nay tôi không đi làm.
- 我不认识他。(wǒ bú rènshi tā) — Tôi không quen anh ấy.
5. 也 và 都
Cấu trúc
| Trạng từ | Nghĩa | Vị trí |
|---|---|---|
| 也 yě (dã) | cũng | sau chủ ngữ, trước động từ |
| 都 dōu (đô) | đều, tất cả | sau chủ ngữ (số nhiều), trước động từ |
| 也都 | cũng đều | 也 trước 都 |
| 也不 / 都不 | cũng không / đều không | 也, 都 trước 不 |
Cách dùng
- Cả 也 và 都 đều là trạng từ, nên bắt buộc đứng trước động từ: 我也喜欢 (tôi cũng thích), không phải 我喜欢也.
- 都 tổng kết một chủ ngữ số nhiều (我们, 他们, 老师和学生) và chỉ hướng về phía trước: 我们都是学生 — chúng tôi đều là học sinh. Không dùng 都 với tân ngữ phía sau: 我都喜欢他们 không có nghĩa "tôi thích tất cả họ".
- Khi dùng cùng nhau, thứ tự cố định: 也 → 都 → 不 → động từ. 他们也都不喝咖啡 — họ cũng đều không uống cà phê.
Ví dụ
- 我是学生,他也是学生。(wǒ shì xuéshēng, tā yě shì xuéshēng) — Tôi là học sinh, anh ấy cũng là học sinh.
- 我们都是越南人。(wǒmen dōu shì yuènán rén) — Chúng tôi đều là người Việt.
- 他们都喜欢喝茶。(tāmen dōu xǐhuan hē chá) — Họ đều thích uống trà.
- 我也不喜欢咖啡。(wǒ yě bù xǐhuan kāfēi) — Tôi cũng không thích cà phê.
- 他们也都是我的同事。(tāmen yě dōu shì wǒ de tóngshì) — Họ cũng đều là đồng nghiệp của tôi.
- 哥哥和我都在公司工作。(gēge hé wǒ dōu zài gōngsī gōngzuò) — Anh trai và tôi đều làm việc ở công ty.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我是很忙。→ ✓ 我很忙。— 是 không đi với tính từ.
- ✗ 我去河内明天。→ ✓ 我明天去河内。— từ chỉ thời gian đứng trước động từ.
- ✗ 他喜欢也茶。→ ✓ 他也喜欢茶。— 也 đứng trước động từ.
- ✗ 我们是都学生。→ ✓ 我们都是学生。— 都 đứng trước 是.
- ✗ 你是吗老师?→ ✓ 你是老师吗?— 吗 luôn ở cuối câu.
- ✗ — 你喝茶吗?— 是。→ ✓ — 喝。/ 不喝。— trả lời bằng chính động từ của câu hỏi.
- ✗ 他没是中国人。→ ✓ 他不是中国人。— 是 chỉ phủ định bằng 不.
- ✗ 我喜欢不咖啡。→ ✓ 我不喜欢咖啡。— 不 đứng trước động từ.
- ✗ 我们都也是学生。→ ✓ 我们也都是学生。— thứ tự 也 trước 都.
Tóm tắt nhanh
- Trật tự câu: S + (thời gian / 也 / 都 / 不) + V + O; động từ không chia, danh từ không số nhiều.
- 是 nối danh từ với danh từ; phủ định 不是; không dùng 是 với tính từ.
- Câu hỏi có/không: câu trần thuật + 吗 ở cuối; trả lời bằng động từ (是 / 不是, 喝 / 不喝).
- 不 đứng ngay trước động từ hoặc tính từ; trước thanh 4 đọc bú.
- 也 (cũng) và 都 (đều) là trạng từ, đứng sau chủ ngữ và trước động từ; thứ tự 也 → 都 → 不 → V.
Thử sức với vài câu
1. Sắp xếp đúng trật tự: 我 / 茶 / 喝 → ___ (wǒ / chá / hē — Tôi uống trà.)
- A. 我茶喝
- B. 喝我茶
- C. 我喝茶
- D. 茶我喝
2. 我 ___ 越南人。(wǒ ___ yuènán rén)
- A. 有 yǒu
- B. 是 shì
- C. 在 zài
- D. 很 hěn
3. 你是老师 ___?(nǐ shì lǎoshī ___)
- A. 吗 ma
- B. 呢 ne
- C. 吧 ba
- D. 的 de
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này