Unit 20 · Mở rộng
Từ Hán Việt và từ dễ nhầm
汉越词和易混词
42 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Unit cuối cùng không dạy mẫu câu mới mà dọn dẹp những chỗ người Việt hay "trượt" nhất sau 19 unit: âm Hán Việt vừa là lợi thế lớn vừa là bẫy; 二 / 两 cùng nghĩa "hai" mà chia việc rạch ròi; 会 / 能 / 可以 đều dịch là "có thể"; 想 / 觉得 / 认为 đều có thể dịch là "nghĩ"; và 看 / 见 / 看见 / 看到 đều quanh chữ "thấy". Mỗi phần có một bảng đối chiếu để bạn tra nhanh trước khi thi HSK 2–3.
1. Âm Hán Việt: lợi thế và bẫy
Cấu trúc
| Loại | Chữ Hán | Hán Việt | Nghĩa thật | Nhớ |
|---|---|---|---|---|
| Khớp hoàn toàn | 学生, 公司, 医院, 决定 | học sinh, công ty, y viện, quyết định | giống hệt | cứ dùng |
| Nghĩa lệch | 小心 | tiểu tâm | cẩn thận | không phải "lòng dạ hẹp" |
| Nghĩa lệch | 东西 | đông tây | đồ vật | không phải "phương đông, phương tây" |
| Nghĩa lệch | 新闻 | tân văn | tin tức | không phải "văn mới" |
| Nghĩa lệch | 便宜 | tiện nghi | rẻ | 方便 (phương tiện) mới là "thuận tiện" |
| Nghĩa lệch | 大夫 | đại phu | bác sĩ (= 医生) | không phải quan to |
| Nghĩa lệch | 工作 | công tác | làm việc, công việc | "đi công tác" là 出差 |
| Dễ lẫn nhau | 汽车 / 火车 | khí xa / hỏa xa | ô tô / tàu hỏa | 汽 là hơi xăng, không phải "khí" trời |
| Đảo ngược | 书记 / 秘书 | thư ký / bí thư | bí thư / thư ký | ngược hẳn với tiếng Việt |
| Đảo ngược | 简单, 语言 | giản đơn, ngữ ngôn | đơn giản, ngôn ngữ | tiếng Việt đảo thứ tự |
Cách dùng
- Khoảng 60% từ HSK có âm Hán Việt, nên khi gặp từ mới hãy đọc âm Hán Việt trước: 电话 (điện thoại), 国家 (quốc gia), 文化 (văn hóa) — đoán đúng ngay.
- Nhưng đừng dịch ngược từ âm Hán Việt ra nghĩa: luôn kiểm tra nghĩa thật trong câu, nhất là các từ hai chữ đời thường (小心, 东西, 便宜).
- Nhiều từ tiếng Việt dùng âm Hán Việt khác với tiếng Trung hiện đại: "bác sĩ" là 医生 / 大夫, "thư ký" là 秘书, "xe hơi" là 汽车.
Ví dụ
- 过马路的时候要小心汽车。(Guò mǎlù de shíhou yào xiǎoxīn qìchē.) — Khi qua đường phải cẩn thận ô tô.
- 我去超市买东西。(Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi.) — Tôi đi siêu thị mua đồ.
- 我爸爸是大夫,在医院工作。(Wǒ bàba shì dàifu, zài yīyuàn gōngzuò.) — Bố tôi là bác sĩ, làm việc ở bệnh viện.
- 我们明天坐火车去北京,在火车站见。(Wǒmen míngtiān zuò huǒchē qù Běijīng, zài huǒchēzhàn jiàn.) — Mai chúng ta đi tàu đến Bắc Kinh, gặp ở ga.
- 这件衣服才五十块,真便宜!(Zhè jiàn yīfu cái wǔshí kuài, zhēn piányi!) — Áo này có 50 tệ, rẻ thật!
- 你看今天的新闻了吗?(Nǐ kàn jīntiān de xīnwén le ma?) — Bạn xem tin tức hôm nay chưa?
2. 二 và 两
Cấu trúc
| Dùng 二 (èr) | Dùng 两 (liǎng) |
|---|---|
| Đếm số: 一, 二, 三 | Trước lượng từ: 两个, 两本, 两杯, 两件 |
| Số thứ tự: 第二, 二楼, 二号, 二月 | Giờ: 两点 (nhưng 二十分, 十二点) |
| Số có hàng chục: 十二, 二十, 二十二 | Trước 百 / 千 / 万: 两百 (二百 cũng được), 两千, 两万 |
| Số điện thoại, số phòng: 二零二 | "Hai người" không lượng từ: 两口人, 我们两个 |
| Số thập phân, phân số: 二点五, 二分之一 | Trước 斤, 块 (lượng từ tiền, cân): 两块钱, 两斤 |
Cách dùng
- Quy tắc một câu: "hai + lượng từ" → 两; mọi chỗ khác → 二.
- 二十二 (22): số đầu là hàng chục nên 二, nhưng 二十二个 vẫn là 二 vì 两 chỉ thay khi "2" đứng ngay trước lượng từ và là số lẻ: 两个, 十二个, 二十二个.
- 两 không dùng cho số thứ tự: ✗ 第两, ✗ 两月, ✗ 两楼.
Ví dụ
- 我有两个弟弟。(Wǒ yǒu liǎng ge dìdi.) — Tôi có hai em trai.
- 现在两点二十分。(Xiànzài liǎng diǎn èrshí fēn.) — Bây giờ là 2 giờ 20.
- 我住在二楼,房间号是二零二。(Wǒ zhù zài èr lóu, fángjiān hào shì èr líng èr.) — Tôi ở tầng 2, phòng 202.
- 我们公司有两千人。(Wǒmen gōngsī yǒu liǎng qiān rén.) — Công ty tôi có hai nghìn người.
- 他是第二个到公司的。(Tā shì dì-èr ge dào gōngsī de.) — Anh ấy là người thứ hai đến công ty.
- 这本书两百块,太贵了。(Zhè běn shū liǎng bǎi kuài, tài guì le.) — Sách này 200 tệ, đắt quá.
3. 会 / 能 / 可以 ôn tập đối chiếu
Cấu trúc
| Từ | Nghĩa chính | Phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 会 (huì, hội) | biết làm (kỹ năng phải học); sẽ (khả năng xảy ra) | 不会 | 我会开车。/ 明天会下雨。 |
| 能 (néng, năng) | có thể (điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh cho phép); đạt mức | 不能 | 我今天发烧了,不能去上班。/ 他能游一千米。 |
| 可以 (kěyǐ, khả dĩ) | được phép; đề nghị | 不能 / 不可以 | 这里可以停车吗?/ 你可以坐公共汽车去。 |
Cách dùng
- 会 là kỹ năng đã học được: nói tiếng Trung, lái xe, bơi, nấu ăn. "Đã học → biết" dùng 学会了.
- 能 là hoàn cảnh hiện tại có cho phép không: ốm, bận, đã uống rượu, hỏng xe… Cũng dùng để hỏi nhờ: 你能帮我吗?
- 可以 là xin phép / cho phép và lời gợi ý. Trả lời "không được" thường nói 不能 hoặc 不行, ít nói 不可以 (nghe nặng).
- Một người có thể 会 mà không 能: 他会开车,但是今天喝了酒,不能开。
Ví dụ
- 我以前不会游泳,去年学会了。(Wǒ yǐqián bú huì yóuyǒng, qùnián xuéhuì le.) — Trước tôi không biết bơi, năm ngoái học được rồi.
- 我今天发烧了,不能去上班。(Wǒ jīntiān fāshāo le, bù néng qù shàngbān.) — Hôm nay tôi sốt, không đi làm được.
- 老师说我们可以用手机查词典。(Lǎoshī shuō wǒmen kěyǐ yòng shǒujī chá cídiǎn.) — Thầy nói chúng tôi được dùng điện thoại tra từ điển.
- 他会开车,但是喝了酒,不能开。(Tā huì kāichē, dànshì hē le jiǔ, bù néng kāi.) — Anh ấy biết lái xe nhưng uống rượu rồi, không lái được.
- 他才三岁,已经会写自己的名字了。(Tā cái sān suì, yǐjīng huì xiě zìjǐ de míngzi le.) — Mới ba tuổi mà đã biết viết tên mình.
- 这里不能抽烟,请到外面去。(Zhèlǐ bù néng chōuyān, qǐng dào wàimiàn qù.) — Ở đây không được hút thuốc, mời ra ngoài.
4. 想 / 觉得 / 认为
Cấu trúc
| Từ | Nghĩa | Theo sau | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 想 (xiǎng, tưởng) | muốn; nhớ; nghĩ (suy nghĩ, đoán) | 想 + V (muốn); 想 + người / nơi (nhớ); 想 + câu (đoán) | 我想去中国留学。/ 我很想家。/ 我想他不来了。 |
| 觉得 (juéde, giác đắc) | cảm thấy, thấy (cảm nhận chủ quan) | 觉得 + câu / tính từ | 我觉得这个菜太咸了。 |
| 认为 (rènwéi, nhận vi) | cho rằng (ý kiến có lý lẽ, trang trọng) | 认为 + câu | 专家认为学外语要从小开始。 |
Cách dùng
- 想 + động từ = "muốn" (gần 要 nhưng nhẹ hơn); 想 + danh từ = "nhớ"; 想 + mệnh đề = "nghĩ là, đoán là".
- 觉得 là lựa chọn mặc định khi nói "tôi thấy / tôi nghĩ" về cảm giác, khẩu vị, phim, người: 我觉得很好吃.
- 认为 dùng trong văn viết, báo cáo, ý kiến chuyên gia, tranh luận. Phủ định hay dùng 不认为 / 不觉得, hiếm khi 想不.
- Bẫy tiếng Việt: "tôi thấy phim này hay" là 觉得, không phải 看见 (nhìn thấy bằng mắt).
Ví dụ
- 我想去中国留学。(Wǒ xiǎng qù Zhōngguó liúxué.) — Tôi muốn đi Trung Quốc du học.
- 我很想家,想爸爸妈妈。(Wǒ hěn xiǎng jiā, xiǎng bàba māma.) — Tôi rất nhớ nhà, nhớ bố mẹ.
- 我觉得这个菜太咸了。(Wǒ juéde zhège cài tài xián le.) — Tôi thấy món này mặn quá.
- 你觉得这个电影怎么样?(Nǐ juéde zhège diànyǐng zěnmeyàng?) — Bạn thấy phim này thế nào?
- 很多专家认为,学外语要从小开始。(Hěn duō zhuānjiā rènwéi, xué wàiyǔ yào cóng xiǎo kāishǐ.) — Nhiều chuyên gia cho rằng học ngoại ngữ phải bắt đầu từ nhỏ.
- 我觉得这个办法不太好。(Wǒ juéde zhège bànfǎ bú tài hǎo.) — Tôi thấy cách này không ổn lắm.
5. 看 / 见 / 看见 / 看到
Cấu trúc
| Từ | Nghĩa | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 看 (kàn, khán) | xem, nhìn, đọc, thăm | hành động, chưa chắc thấy | 看电影, 看书, 看朋友 |
| 见 (jiàn, kiến) | gặp | gặp người; 见面 (gặp mặt, không có tân ngữ) | 见老板, 和朋友见面 |
| 看见 (kànjiàn) | nhìn thấy | 看 + kết quả 见; phủ định 没看见; khả năng 看不见 | 我看见他了。 |
| 看到 (kàndào) | nhìn thấy, thấy được | gần như = 看见; cũng dùng cho "đọc thấy, nhận được" | 看到你的消息了。 |
Cách dùng
- 看 là động tác mắt (hoặc "thăm" ai): 看电视, 看医生, 去看朋友. Không có kết quả "thấy" trong đó.
- 看见 / 看到 là kết quả: đã thu được hình ảnh. "Tôi xem phim" là 看电影 (✗ 看见电影).
- 见 là "gặp": 明天见, 见老板, 很高兴见到你. 见面 không nhận tân ngữ: ✗ 见面他 → ✓ 和他见面.
- Phủ định: 没看见 (không thấy), 看不见 (không thể thấy vì tối / xa / nhỏ), 没看 (không xem).
Ví dụ
- 我昨天看了一个电影。(Wǒ zuótiān kàn le yí ge diànyǐng.) — Hôm qua tôi xem một bộ phim.
- 很高兴见到你!(Hěn gāoxìng jiàndào nǐ!) — Rất vui được gặp bạn!
- 我找了半天,终于看见我的钥匙了。(Wǒ zhǎo le bàntiān, zhōngyú kànjiàn wǒ de yàoshi le.) — Tìm mãi, cuối cùng tôi thấy chìa khóa rồi.
- 太黑了,我什么都看不见。(Tài hēi le, wǒ shénme dōu kàn bu jiàn.) — Tối quá, tôi chẳng thấy gì.
- 我们明天在咖啡馆见面吧。(Wǒmen míngtiān zài kāfēiguǎn jiànmiàn ba.) — Mai mình gặp nhau ở quán cà phê nhé.
- 你看到我的手机了吗?(Nǐ kàndào wǒ de shǒujī le ma?) — Bạn có thấy điện thoại của tôi không?
Lỗi thường gặp
- ✗ 这家店的东西很方便。→ ✓ 这家店的东西很便宜。— 便宜 là rẻ, 方便 là thuận tiện; đừng đoán từ "tiện nghi".
- ✗ 我有二个妹妹。→ ✓ 我有两个妹妹。— trước lượng từ dùng 两.
- ✗ 我住在两楼。→ ✓ 我住在二楼。— số thứ tự dùng 二.
- ✗ 他会开车,但是喝了酒,不会开。→ ✓ …喝了酒,不能开。— hoàn cảnh không cho phép dùng 能.
- ✗ 我看见今天的天气很舒服。→ ✓ 我觉得今天的天气很舒服。— "thấy" ở đây là cảm nhận, dùng 觉得.
- ✗ 我昨天看见了一个电影。→ ✓ 我昨天看了一个电影。— xem phim là hành động 看.
- ✗ 我明天见面他。→ ✓ 我明天和他见面。/ 我明天见他。— 见面 không nhận tân ngữ.
Tóm tắt nhanh
- Âm Hán Việt giúp đoán nghĩa 60% từ, nhưng kiểm tra lại các từ hai chữ đời thường: 小心 cẩn thận, 东西 đồ vật, 便宜 rẻ, 新闻 tin tức, 大夫 bác sĩ, 汽车 ô tô ≠ 火车 tàu hỏa.
- 两 + lượng từ (两个, 两点, 两千); 二 cho đếm, thứ tự, hàng chục, số điện thoại (第二, 二楼, 二十, 十二).
- 会 = biết (kỹ năng); 能 = có thể (hoàn cảnh, sức); 可以 = được phép; phủ định "không được" nói 不能.
- 想 = muốn / nhớ / đoán; 觉得 = cảm thấy (mặc định); 认为 = cho rằng (trang trọng).
- 看 = xem (hành động); 见 = gặp; 看见 / 看到 = nhìn thấy (kết quả); 见面 không có tân ngữ.
Thử sức với vài câu
1. 过马路的时候要 ___ 汽车。
- A. 东西
- B. 方便
- C. 小心
- D. 便宜
2. 我去超市买 ___ 。
- A. 东西
- B. 南北
- C. 方向
- D. 东边
3. 我有 ___ 个弟弟。
- A. 二
- B. 两
- C. 二两
- D. 俩个
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này