Unit 19 · Mở rộng
Câu bị động và 被
被字句
42 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Chữ 被 (bèi, bị) chính là gốc của từ "bị" trong tiếng Việt, nên câu bị động tiếng Trung nghe rất quen tai: 我的钱包被偷了 = ví tôi bị trộm rồi. Nhưng có ba điểm người Việt phải chỉnh lại: (1) tiếng Trung không tách bị / được — 被录取 là "được nhận", vẫn dùng 被; (2) động từ sau 被 không được đứng trơ, phải có 了 hoặc bổ ngữ, giống câu 把; (3) rất nhiều câu tiếng Việt dùng "được / bị" thì tiếng Trung không dùng 被 mà nói thẳng: 饭做好了 (cơm nấu xong rồi). Unit này đi qua cả ba.
1. 被 / 让 / 叫 + chủ thể + V + bổ ngữ
Cấu trúc
| Thành phần | Ví dụ |
|---|---|
| Người / vật chịu tác động + 被 + người gây ra + V + 了 / bổ ngữ | 我的钱包被小偷偷走了。 |
| … + 被 + V + bổ ngữ (bỏ chủ thể khi không biết / không cần nói) | 我的钱包被偷了。 |
| … + 让 / 叫 + chủ thể (bắt buộc) + V + bổ ngữ | 自行车让弟弟骑走了。 |
| … + 被 + chủ thể + V + 一顿 / 一下 (động lượng) | 他被老板批评了一顿。 |
Cách dùng
- Chủ ngữ câu 被 là vật / người chịu tác động, thường là vật đã xác định (我的, 那本, 这个).
- Chủ thể gây ra (người làm) đứng ngay sau 被. Không biết ai làm thì bỏ hẳn hoặc dùng 人: 被人拿走了.
- 让 (ràng) và 叫 (jiào) dùng trong khẩu ngữ, nghĩa giống 被 nhưng bắt buộc có chủ thể phía sau: ✗ 自行车让骑走了.
- Động từ phải có 了, bổ ngữ kết quả (走, 坏, 完, 光), bổ ngữ 到 / 在 / 成 hoặc động lượng 一顿 / 一次.
- Truyền thống 被 thiên về việc không may (偷, 骗, 批评, 打, 弄坏), nhưng tiếng Trung hiện đại dùng cả cho việc tốt: 被录取 (được nhận), 被选为 (được bầu làm), 被邀请 (được mời).
Ví dụ
- 我的钱包被偷了。(Wǒ de qiánbāo bèi tōu le.) — Ví của tôi bị trộm rồi.
- 他被老板批评了一顿。(Tā bèi lǎobǎn pīpíng le yí dùn.) — Anh ấy bị sếp mắng cho một trận.
- 自行车让弟弟骑走了。(Zìxíngchē ràng dìdi qí zǒu le.) — Xe đạp bị em trai đi mất rồi.
- 蛋糕叫孩子吃光了。(Dàngāo jiào háizi chī guāng le.) — Bánh bị bọn trẻ ăn sạch rồi.
- 她被公司录取了,下个月上班。(Tā bèi gōngsī lùqǔ le, xià ge yuè shàngbān.) — Cô ấy được công ty nhận, tháng sau đi làm.
- 我的伞被同事拿走了。(Wǒ de sǎn bèi tóngshì ná zǒu le.) — Ô của tôi bị đồng nghiệp cầm đi mất.
2. Bị động ý nghĩa (không dùng 被)
Cấu trúc
| Mẫu | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Vật + V + 完 / 好 / 干净 + 了 | 饭做好了。 | Cơm nấu xong rồi. |
| Vật + V + 完了 | 票卖完了。 | Vé bán hết rồi. |
| Vật + V + 好了 | 车修好了。 | Xe sửa xong rồi. |
| Vật + (chủ thể) + V + bổ ngữ (chủ đề đứng đầu) | 作业我做完了。 | Bài tập tôi làm xong rồi. |
Cách dùng
- Khi chủ ngữ là đồ vật (không thể tự làm hành động), người nghe tự hiểu nó bị tác động → không cần 被. Đây là cách nói phổ biến nhất hàng ngày.
- Dùng bị động ý nghĩa khi: kết quả bình thường / tốt, không cần nói ai làm, hoặc chỉ muốn báo trạng thái (xong, hết, sạch, hỏng).
- Thêm 被 vào các câu này (饭被做好了, 作业被我做完了) nghe rất gượng; chỉ dùng 被 khi cần nhấn "ai gây ra" hoặc việc không may.
- Vẫn phải có bổ ngữ / 了 sau động từ: ✗ 饭做 → ✓ 饭做好了.
Ví dụ
- 作业做完了,我可以出去玩了。(Zuòyè zuò wán le, wǒ kěyǐ chūqù wán le.) — Bài tập làm xong rồi, tôi đi chơi được rồi.
- 票卖完了,我们明天再来吧。(Piào mài wán le, wǒmen míngtiān zài lái ba.) — Vé bán hết rồi, mai mình quay lại nhé.
- 车修好了,你可以开了。(Chē xiū hǎo le, nǐ kěyǐ kāi le.) — Xe sửa xong rồi, bạn lái được rồi.
- 信写好了,明天寄。(Xìn xiě hǎo le, míngtiān jì.) — Thư viết xong rồi, mai gửi.
- 房间打扫干净了,可以住了。(Fángjiān dǎsǎo gānjìng le, kěyǐ zhù le.) — Phòng dọn sạch rồi, ở được rồi.
- 那本书卖光了,书店里没有了。(Nà běn shū mài guāng le, shūdiàn lǐ méiyǒu le.) — Quyển sách đó bán sạch rồi, hiệu sách không còn nữa.
3. Phủ định và thời gian trong câu 被
Cấu trúc
| Loại | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phủ định 没 (có) (chưa / không xảy ra) | trước 被 | 我的手机没被偷。 |
| Phủ định 不 (sẽ không, thường không) | trước 被, hay đi với 会 | 这些照片不会被删掉。 |
| Cấm 别 | trước 被 / 让 | 别被他骗了。 |
| Thời gian: 昨天, 上个月, 已经, 还没 | trước 被 | 他昨天被老师批评了。 |
| Động từ tình thái 会 / 可能 / 应该 | trước 被 | 他可能被公司录取。 |
Cách dùng
- Giống câu 把: 没 / 不 / 别 / 会 / 已经 / 还 / 昨天 đều đứng trước 被, không chen giữa 被 và chủ thể, không đứng sau động từ.
- Việc đã xảy ra hoặc chưa xảy ra → 没被; phủ định tương lai → 不会被; chưa… → 还没被.
- Khi phủ định bằng 没, thường bỏ 了 ở cuối: 没被偷 (không nói 没被偷了).
Ví dụ
- 我的手机没被偷,我放在包里了。(Wǒ de shǒujī méi bèi tōu, wǒ fàng zài bāo lǐ le.) — Điện thoại của tôi không bị trộm, tôi để trong túi rồi.
- 他昨天被老师批评了。(Tā zuótiān bèi lǎoshī pīpíng le.) — Hôm qua anh ấy bị thầy phê bình.
- 这个问题还没被解决。(Zhège wèntí hái méi bèi jiějué.) — Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
- 你别被他骗了,他说的都不是真的。(Nǐ bié bèi tā piàn le, tā shuō de dōu bú shì zhēn de.) — Bạn đừng để anh ta lừa, anh ta nói toàn không thật.
- 他已经被公司录取了。(Tā yǐjīng bèi gōngsī lùqǔ le.) — Anh ấy đã được công ty nhận rồi.
- 这些照片不会被删掉,放心吧。(Zhèxiē zhàopiàn bú huì bèi shān diào, fàngxīn ba.) — Những ảnh này sẽ không bị xóa đâu, yên tâm.
Lỗi thường gặp
- ✗ 我的钱包被偷。→ ✓ 我的钱包被偷了。— động từ sau 被 cần 了 hoặc bổ ngữ.
- ✗ 自行车让骑走了。→ ✓ 自行车被骑走了。/ 自行车让弟弟骑走了。— 让 / 叫 bắt buộc có chủ thể; không biết ai thì dùng 被.
- ✗ 饭被做好了,快来吃。→ ✓ 饭做好了,快来吃。— vật + kết quả bình thường không dùng 被.
- ✗ 作业被我做完了。→ ✓ 作业做完了。/ 我把作业做完了。— tự mình làm xong thì dùng 把 hoặc bị động ý nghĩa.
- ✗ 我的手机被没偷。→ ✓ 我的手机没被偷。— 没 đứng trước 被.
- ✗ 他被昨天同事批评了。→ ✓ 他昨天被同事批评了。— thời gian đứng trước 被.
- ✗ 她得公司录取了。→ ✓ 她被公司录取了。— "được" cũng dùng 被.
Tóm tắt nhanh
- Vật / người chịu tác động + 被 (+ chủ thể) + V + 了 / bổ ngữ; chủ thể có thể bỏ với 被, bắt buộc với 让 / 叫.
- 被 dùng cho cả "bị" và "được": 被偷了, 被批评了, 被录取了, 被邀请了.
- Vật + kết quả bình thường → bị động ý nghĩa, không 被: 饭做好了, 票卖完了, 车修好了.
- 没 / 不会 / 别 / 已经 / 还没 / thời gian đứng trước 被; phủ định 没被 thường bỏ 了.
Thử sức với vài câu
1. 我的钱包 ___ 偷了。
- A. 把
- B. 被
- C. 对
- D. 从
2. 他 ___ 老板批评了一顿。
- A. 把
- B. 对
- C. 被
- D. 在
3. 票 ___ 了,我们明天再来吧。
- A. 把卖完
- B. 把它卖完
- C. 卖完被
- D. 卖完
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này