Đang tải từ
as if — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
as if
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
as if
as if
conjunction
UK
/əz ˈɪf/
US
/əz ˈɪf/
B1
in a way that suggests something
She looked
as if
she had been crying.
He talks
as if
he knows everything.
Từ liên quan
as though