Đang tải từ
as usual — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
as usual
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
as usual
as usual
phrase
UK
/əz ˈjuːʒuəl/
US
/əz ˈjuːʒuəl/
B1
in the way that happens most of the time
As usual
, he was late.
She was wearing jeans,
as usual
.