Đang tải từ
as long as — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
as long as
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
as long as
as long as
conjunction
UK
/əz ˈlɒŋ əz/
US
/əz ˈlɑːŋ əz/
B1
only if
You can borrow the car
as long as
you drive carefully.
I don't mind what we eat,
as long as
it's hot.