Unit 16 · Mở rộng
Câu chẻ
Cleft Sentence
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Câu chẻ (cleft sentence) là cách "tách" một câu bình thường thành hai mệnh đề để nhấn mạnh một thành phần cụ thể: người, vật, thời gian, nơi chốn hay hành động. Bạn sẽ cần cấu trúc này khi muốn sửa thông tin sai, làm rõ ý chính trong bài viết/nói IELTS, hoặc nhận diện nó trong các câu hỏi viết lại câu của TOEIC và các kỳ thi trong nước.
1. Câu chẻ với It (It is/was ... that/who)
Cấu trúc
| Thành phần được nhấn mạnh | Công thức |
|---|---|
| Chủ ngữ chỉ người | It is/was + người + who/that + V ... |
| Chủ ngữ chỉ vật | It is/was + vật + that (hoặc which) + V ... |
| Tân ngữ | It is/was + tân ngữ + that (who/whom cho người) + S + V ... |
| Trạng ngữ (thời gian, nơi chốn, lý do...) | It is/was + trạng ngữ + that + S + V ... |
- Dùng is khi câu gốc ở hiện tại/tương lai, was khi câu gốc ở quá khứ.
- Động từ sau who/that chia theo danh từ được nhấn mạnh: It is my parents who are worried.
Cách dùng
- Nhấn mạnh thông tin mới hoặc quan trọng nhất trong câu.
- Sửa lại thông tin người khác hiểu sai: It wasn't Minh who called — it was Lan.
- Dạng nhấn mạnh trạng ngữ thường gặp: It was not until ... that ... (Mãi đến khi ... thì mới ...).
Ví dụ
- It was my sister who paid for dinner, not me. — Chính chị tôi là người đã trả tiền bữa tối, không phải tôi.
- It is the price that worries most customers. — Chính giá cả là điều khiến hầu hết khách hàng lo lắng.
- It was in Da Nang that they first met. — Chính ở Đà Nẵng họ đã gặp nhau lần đầu.
- It was not until midnight that the meeting finished. — Mãi đến nửa đêm cuộc họp mới kết thúc.
2. Câu chẻ với What (What I need is ...)
Cấu trúc
- What + S + V + be + phần được nhấn mạnh
- What I need is a long holiday.
- Nhấn mạnh hành động: What + S + do/did + be + (to) V-nguyên mẫu
- What she did was (to) call the police.
- Có thể đảo vị trí: Phần được nhấn mạnh + be + what-clause
- A long holiday is what I need.
- Với người, nơi chốn, thời gian, lý do, có thể dùng: The person who..., The place where..., The reason why..., All (that)...
Cách dùng
- Đưa thông tin quan trọng xuống cuối câu để tạo sự chú ý — rất tự nhiên trong văn nói và bài nói IELTS.
- Diễn tả mong muốn, cảm xúc, ý kiến: What I like about this job is..., What surprised me was...
- All (that) + S + V mang nghĩa "điều duy nhất": All I want is some sleep.
Ví dụ
- What I really need is a good night's sleep. — Điều tôi thực sự cần là một giấc ngủ ngon.
- What surprised me was how friendly everyone was. — Điều làm tôi ngạc nhiên là mọi người thân thiện đến thế nào.
- What he did was (to) leave without saying goodbye. — Điều anh ấy đã làm là bỏ đi mà không chào ai.
- The reason why I chose this course is that it's practical. — Lý do tôi chọn khóa học này là vì nó thực tế.
Lỗi thường gặp
- ❌ It was in Hanoi where I was born. → ✅ It was in Hanoi that I was born. — nhấn mạnh trạng ngữ nơi chốn dùng that.
- ❌ It is my parents who is worried. → ✅ It is my parents who are worried. — động từ chia theo danh từ được nhấn mạnh (my parents số nhiều).
- ❌ It was yesterday that I have met her. → ✅ It was yesterday that I met her. — thì của mệnh đề sau that phải giữ đúng như câu gốc.
- ❌ That I need is more time. → ✅ What I need is more time. — mệnh đề làm chủ ngữ mang nghĩa "điều mà" phải dùng What.
- ❌ What she did was she called the police. → ✅ What she did was (to) call the police. — sau What ... did was dùng động từ nguyên mẫu, không lặp lại chủ ngữ.
Tóm tắt nhanh
| Loại câu chẻ | Công thức | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| It-cleft (người) | It is/was + người + who/that + V | It was Nam who won. |
| It-cleft (vật/tân ngữ) | It is/was + N + that + S + V | It's this book that I recommend. |
| It-cleft (trạng ngữ) | It is/was + trạng ngữ + that + S + V | It was at 6 a.m. that we left. |
| Not until | It was not until + thời gian/mệnh đề + that + S + V | It was not until 10 that he arrived. |
| What-cleft | What + S + V + is/was + điều nhấn mạnh | What I want is peace. |
| What-cleft (hành động) | What + S + did + was + (to) V | What we did was (to) wait. |
| All-cleft | All (that) + S + V + is/was + ... | All I need is you. |
Thử sức với vài câu
1. It was my brother ___ fixed the Wi-Fi router, not my dad.
- A. who
- B. which
- C. where
- D. when
2. ___ in Hoi An that we had our wedding photos taken.
- A. There was
- B. It was
- C. That was
- D. What was
3. ___ I need right now is a cup of strong Vietnamese coffee.
- A. That
- B. What
- C. Which
- D. It
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này