Đang tải từ
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
birth
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
birth
birth
noun
UK
/bɜːθ/
US
/bɝːθ/
Dạng từ:
births
B1
the time when a baby is born
What's your date of
birth
?
She gave
birth
to a baby girl.
Từ liên quan
born
birthday