Đang tải từ
born — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
born
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
born
born
adjective
UK
/bɔːn/
US
/bɔːrn/
A1
used to say when or where a person or animal started their life
I was
born
in 1995.
She was
born
in Hue.
Từ liên quan
birth