Đang tải từ
boring — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
boring
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
boring
boring
adjective
UK
/ˈbɔːrɪŋ/
US
/ˈbɔːrɪŋ/
A1
not interesting or exciting
The film was really
boring
.
My job is so
boring
.
Từ liên quan
bored
bore