Đang tải từ
boss — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
boss
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
boss
boss
noun
UK
/bɒs/
US
/bɑːs/
Dạng từ:
bosses
A2
the person who is in charge of you at work
I asked my
boss
for a day off.
She's a good
boss
.
Từ liên quan
manager