Đang tải từ
bulk — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
bulk
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
bulk
bulk
noun
UK
/bʌlk/
US
/bʌlk/
C1
the largest part of something
The
bulk
of the work was done by volunteers.
It's cheaper to buy in
bulk
.