Đang tải từ
bull — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
bull
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
bull
bull
noun
UK
/bʊl/
US
/bʊl/
Dạng từ:
bulls
B1
a male cow
The farmer keeps a
bull
in the field.