Đang tải từ
bullet — nghĩa, phát âm và ví dụ | Từ điển Anh – Anh · Study Today
Study Today
Ngữ pháp
Từ điển
Theo hệ thống
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Trang chủ
Từ điển
bullet
Tra từ tiếng Anh
Tìm gần đây
Xoá lịch sử
bullet
bullet
noun
UK
/ˈbʊlɪt/
US
/ˈbʊlɪt/
Dạng từ:
bullets
B2
a small metal object that is shot from a gun
The
bullet
missed him by centimetres.