Unit 6 · Thì & câu
Sự hòa hợp Chủ ngữ - Động từ
Subject-Verb Agreement
80 câu hỏi, chấm tự động, ôn lại câu sai theo lịch.
Luyện unit nàyNội dung chính
Lý thuyết
Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ nghĩa là động từ phải chia theo đúng chủ ngữ: chủ ngữ số ít thì động từ số ít, chủ ngữ số nhiều thì động từ số nhiều. Nghe đơn giản, nhưng khi chủ ngữ là cụm từ ghép, danh từ tập hợp, đại từ bất định hay cụm chỉ số lượng thì rất dễ nhầm. Đây là dạng bẫy xuất hiện thường xuyên trong TOEIC Part 5 và là lỗi hay bị trừ điểm Grammatical Accuracy trong IELTS Writing.
1. Chủ ngữ ghép (Compound subjects)
Cấu trúc
| Chủ ngữ | Động từ chia theo | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| A and B | Số nhiều | Tom and Lan are ... |
| A or / nor B | Danh từ gần động từ nhất (B) | Either the manager or his assistants are ... |
| Either A or B / Neither A nor B | Danh từ B | Neither the assistants nor the manager is ... |
| Both A and B | Số nhiều | Both rice and noodles are ... |
| A as well as / along with / together with / with B | Danh từ A | The teacher, along with her students, is ... |
Cách dùng
- and nối hai chủ ngữ → số nhiều. Ngoại lệ: khi hai danh từ chỉ cùng một người/vật hoặc một khái niệm quen thuộc thì dùng số ít (bread and butter, my friend and colleague).
- or, either...or, neither...nor: chia theo danh từ đứng gần động từ nhất (quy tắc "gần nhất").
- Các cụm as well as, along with, together with, in addition to chỉ là phần bổ sung, không làm chủ ngữ thành số nhiều → chia theo danh từ đứng trước.
Ví dụ
- My sister and her husband live in Đà Nẵng. — Chị tôi và chồng chị ấy sống ở Đà Nẵng.
- Neither the director nor the board members were informed. — Cả giám đốc lẫn các thành viên hội đồng đều không được thông báo.
- Either you or Minh has to call the client. — Hoặc bạn hoặc Minh phải gọi cho khách hàng.
- The CEO, together with two assistants, is arriving tomorrow. — Giám đốc điều hành cùng hai trợ lý sẽ đến vào ngày mai.
2. Danh từ tập hợp và danh từ không đếm được (Collective & uncountable nouns)
Cách dùng
- Danh từ tập hợp (team, family, staff, government, committee, audience, class):
- Tiếng Anh - Mỹ: hầu như luôn dùng động từ số ít khi nói về cả nhóm như một khối.
- Tiếng Anh - Anh: có thể dùng số ít (nhấn mạnh cả nhóm) hoặc số nhiều (nhấn mạnh các thành viên). The team is/are playing well đều đúng trong Anh - Anh.
- Một số danh từ luôn số nhiều dù không có -s: people, police, cattle → The police are investigating.
- Danh từ không đếm được luôn dùng động từ số ít: information, advice, equipment, furniture, news, luggage, money.
- Danh từ tận cùng bằng -s nhưng số ít: news, môn học (mathematics, physics, economics), bệnh (diabetes).
- Khoảng thời gian, tiền, khoảng cách được xem là một khối → số ít: Ten years is a long time.
Ví dụ
- The committee has approved the new budget. — Ủy ban đã thông qua ngân sách mới.
- The news was better than we expected. — Tin tức tốt hơn chúng tôi mong đợi.
- The police have closed the road. — Cảnh sát đã chặn con đường.
- Five hundred dollars is too much for a pair of shoes. — Năm trăm đô là quá nhiều cho một đôi giày.
3. Đại từ bất định (Indefinite pronouns)
Cấu trúc
| Nhóm | Từ | Động từ |
|---|---|---|
| Luôn số ít | everyone, someone, anyone, no one, everything, nothing, each, every + N, either, neither | Số ít |
| Luôn số nhiều | both, few, many, several | Số nhiều |
| Tùy danh từ theo sau | all, some, most, none, any, half | Theo danh từ sau of |
Cách dùng
- Các từ có -one, -body, -thing và each / every luôn đi với động từ số ít, kể cả khi nghĩa là "tất cả".
- Each of + N số nhiều vẫn chia số ít: Each of the rooms has a balcony.
- All / some / most + of + N: danh từ không đếm được → số ít; danh từ số nhiều → số nhiều.
- None of + N số nhiều: văn trang trọng thường dùng số ít, nhưng số nhiều cũng được chấp nhận rộng rãi.
Ví dụ
- Everyone in my office works from home on Fridays. — Mọi người trong văn phòng tôi làm việc tại nhà vào thứ Sáu.
- Each of the candidates was interviewed twice. — Mỗi ứng viên đều được phỏng vấn hai lần.
- Most of the money was spent on rent. — Phần lớn số tiền được chi cho tiền thuê nhà.
- Most of the students were nervous before the exam. — Hầu hết học sinh đều lo lắng trước kỳ thi.
4. Cụm chỉ số lượng (A number of / the number of / percentages)
Cấu trúc
| Cụm | Nghĩa | Động từ |
|---|---|---|
| A number of + N số nhiều | nhiều, một số | Số nhiều |
| The number of + N số nhiều | số lượng (con số) | Số ít |
| Phân số / phần trăm + of + N | ... phần trăm của | Theo danh từ sau of |
| The majority of + N số nhiều | đa số | Thường số nhiều |
Cách dùng
- A number of = many → động từ số nhiều.
- The number of nói về một con số → động từ số ít.
- Phần trăm, phân số (half, a third, 60%) chia theo danh từ sau of: không đếm được → số ít, số nhiều → số nhiều.
Ví dụ
- A number of employees have asked for flexible hours. — Một số nhân viên đã đề nghị giờ làm linh hoạt.
- The number of tourists has doubled since 2020. — Số lượng du khách đã tăng gấp đôi từ năm 2020.
- Forty percent of the respondents were under 25. — Bốn mươi phần trăm người trả lời dưới 25 tuổi.
- Two-thirds of the land is used for farming. — Hai phần ba diện tích đất được dùng để canh tác.
Lỗi thường gặp
- ❌ The number of cars are increasing. → ✅ The number of cars is increasing. — the number of đi với động từ số ít.
- ❌ Everyone have finished the test. → ✅ Everyone has finished the test. — everyone là đại từ số ít.
- ❌ The manager, as well as his staff, were late. → ✅ The manager, as well as his staff, was late. — chia theo chủ ngữ chính the manager.
- ❌ The informations are useful. → ✅ The information is useful. — information không đếm được, không thêm -s.
- ❌ Each of the students have a laptop. → ✅ Each of the students has a laptop. — each luôn số ít.
Tóm tắt nhanh
| Chủ ngữ | Động từ |
|---|---|
| A and B / Both A and B | Số nhiều |
| A or B / Either...or / Neither...nor | Theo B (gần động từ) |
| A as well as / along with B | Theo A |
| Danh từ tập hợp | Số ít (Mỹ); số ít hoặc nhiều (Anh) |
| people, police | Số nhiều |
| Danh từ không đếm được, news, môn học | Số ít |
| everyone, each, every, nothing... | Số ít |
| all/some/most/half/% of + N | Theo N |
| A number of + N | Số nhiều |
| The number of + N | Số ít |
Thử sức với vài câu
1. My brother and my cousin ___ at the same bank in Hanoi.
- A. works
- B. work
- C. is working
- D. has worked
2. The information on this website ___ out of date.
- A. are
- B. is
- C. were
- D. have been
3. Physics ___ my favourite subject at high school, but now I work in marketing.
- A. were
- B. have been
- C. was
- D. are
Đăng nhập để làm bài, xem đáp án và lời giải thích ngay sau mỗi câu.
Luyện unit này